Bảng giá bình tích khí nén được nhiều doanh nghiệp, xưởng sản xuất và gara sửa chữa quan tâm khi đầu tư hệ thống khí nén. Trên thị trường hiện nay, bình chứa khí nén được cung cấp với đa dạng dung tích, vật liệu chế tạo và tiêu chuẩn kỹ thuật, dẫn đến mức giá có sự chênh lệch đáng kể. Việc cập nhật bảng giá mới nhất giúp người dùng dễ dàng so sánh, đánh giá và lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu vận hành cũng như ngân sách đầu tư.
Trong nội dung dưới đây, chúng tôi sẽ tổng hợp bảng giá bình tích khí nén chi tiết, đồng thời cung cấp các thông tin kỹ thuật quan trọng như: khái niệm, cấu tạo, đặc điểm nổi bật và vai trò của bình chứa khí nén trong hệ thống. Bên cạnh đó là hướng dẫn lựa chọn bình tích khí phù hợp theo từng nhu cầu sử dụng, cùng gợi ý đơn vị cung cấp uy tín, giúp doanh nghiệp có đầy đủ cơ sở để đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả và tối ưu chi phí.
Cập nhật bảng giá bình khí nén mới 2026 tại Vật tư phụ trợ
Bảng giá bình tích khí nén tiêu chuẩn, bảo hành 36 tháng (3 năm)
| Thể tích (lít) | Độ dày (mm) | Đơn giá (VND) |
| 120 lít | 3 | Liên hệ – 0375 543 316 |
| 180 lít | 3 | Liên hệ – 0375 543 316 |
| 230 lít | 4 | Liên hệ – 0375 543 316 |
| 330 lít | 4 | Liên hệ – 0375 543 316 |
| 500 lít | 5 | Liên hệ – 0375 543 316 |
| 1000 lít | 5 | Liên hệ – 0375 543 316 |
| 1500 lít | 6 | Liên hệ – 0375 543 316 |
| 2000 lít | 6 | Liên hệ – 0375 543 316 |
| 3000 lít | 6 | Liên hệ – 0375 543 316 |
Bảng giá bình chứa khí nén sản xuất theo yêu cầu
| Thể tích (lít) | Độ dày (mm) | Đơn giá (VND) |
| 100 lít | 4 | Liên hệ – 0375 543 316 |
| 200 lít | 4 | Liên hệ – 0375 543 316 |
| 300 lít | 4 | Liên hệ – 0375 543 316 |
| 500 lít | 5 | Liên hệ – 0375 543 316 |
| 600 lít | 5 | Liên hệ – 0375 543 316 |
| 800 lít | 6 | Liên hệ – 0375 543 316 |
| 1000 lít | 6 | Liên hệ – 0375 543 316 |
| 1500 lít | 8 | Liên hệ – 0375 543 316 |
| 2000 lít | 8 | Liên hệ – 0375 543 316 |
| 3000 lít | 8 | Liên hệ – 0375 543 316 |
| 4000 lít | 8 mm | Liên hệ – 0375 543 316 |
| 5000 lít | 10 mm | Liên hệ – 0375 543 316 |
| 6000 lít | 10 mm | Liên hệ – 0375 543 316 |
| 7000 lít | 10 mm | Liên hệ – 0375 543 316 |
| 8000 lít | 10 mm | Liên hệ – 0375 543 316 |
| 10.000 lít | 12 mm | Liên hệ – 0375 543 316 |
| 15.000 lít | 12 mm | Liên hệ – 0375 543 316 |
Tổng quan về bình tích khí nén
Bình chứa khí nén là gì?
Bình tích khí nén (hay còn gọi là bình chứa khí nén, bình tích áp, bình chịu áp lực) là thiết bị quan trọng trong hệ thống máy nén khí. Thiết bị này có chức năng lưu trữ khí nén ở áp suất cao và cấp khí ổn định cho các thiết bị tiêu thụ khi phát sinh nhu cầu sử dụng. Nhờ khả năng tích trữ và điều hòa lưu lượng, bình tích khí nén giúp ổn định áp suất hệ thống, giảm tải cho máy nén và nâng cao hiệu suất vận hành tổng thể.
Cấu tạo bình chứa khí nén
Một bình tích khí tiêu chuẩn thường bao gồm các bộ phận chính sau:
1. Thân bình và kết cấu cơ khí
Thân bình:
- Thường có dạng hình trụ đứng hoặc nằm ngang, được chế tạo từ vật liệu chịu áp lực cao như thép tấm (SS400, Q345, CT3) hoặc inox 304 (ứng dụng trong ngành thực phẩm, y tế).
- Độ dày vỏ bình phụ thuộc vào dung tích và áp suất làm việc, phổ biến trong khoảng 5 – 24 mm.
Chỏm cầu: Hai đầu bình được gia công dạng chỏm cầu nhằm phân bố đều ứng suất, tăng khả năng chịu áp lực và nâng cao độ bền tổng thể.
Chân đế: Hệ thống chân đế được hàn cố định chắc chắn, giúp giảm rung lắc, đảm bảo độ ổn định và an toàn khi vận hành liên tục.
2. Phụ kiện an toàn và thiết bị đo lường
Để đảm bảo vận hành ổn định và đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, bình chứa khí nén cần được trang bị đầy đủ các thiết bị sau:
- Đồng hồ đo áp suất: Cho phép theo dõi và kiểm soát chính xác áp suất khí nén bên trong bình theo thời gian thực.
- Van an toàn: Thiết bị bảo vệ quan trọng, có chức năng tự động xả khí khi áp suất vượt ngưỡng cho phép, giúp phòng ngừa rủi ro quá áp và sự cố nổ bình.
- Van xả đáy: Lắp đặt tại vị trí thấp nhất của bình, dùng để loại bỏ nước ngưng tụ, dầu và cặn bẩn tích tụ, duy trì chất lượng khí nén và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
3. Hệ thống kết nối và đường ống
- Cổng khí vào/ra: Bình được thiết kế với các đầu nối khí vào và khí ra, sử dụng kiểu nối ren hoặc mặt bích tùy theo quy mô và tiêu chuẩn hệ thống.
- Nguyên lý bố trí đường ống: Trong thiết kế kỹ thuật, đường khí vào thường được đặt thấp hơn đường khí ra nhằm tối ưu quá trình tách nước, hạn chế hơi ẩm đi vào hệ thống sử dụng.
Đặc điểm nổi bật của bình tích khí, bình chứa khí nén
Bình tích khí nén đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng với các thông số và tiêu chuẩn nghiêm ngặt: Dung tích và áp suất:
- Dung tích: từ <100L đến 50.000L
- Áp suất làm việc phổ biến: 10 bar (có thể lên đến 40 bar tùy ứng dụng)
Trang bị an toàn tiêu chuẩn:
- Van an toàn chống quá áp
- Đồng hồ đo áp suất
- Van xả đáy (loại bỏ nước ngưng)
Tiêu chuẩn chế tạo và kiểm định:
- Theo TCVN 8366:2010 hoặc ASME
- Thử áp lực ≥ 1.5 lần áp suất làm việc
Vai trò của bình chứa khí nén trong hệ thống
1. Lưu trữ và dự phòng khí nén
Bình chứa khí nén có nhiệm vụ tích trữ lượng khí do máy nén tạo ra đến mức áp suất cài đặt. Khi nhu cầu sử dụng tăng cao hoặc xảy ra gián đoạn ngắn hạn, bình sẽ cung cấp khí kịp thời, đảm bảo hệ thống vận hành liên tục và ổn định.
2. Ổn định áp suất hệ thống
Bình chứa khí nén hoạt động như một bộ đệm áp lực, giúp triệt tiêu dao động và xung áp từ máy nén khí. Nhờ đó, các thiết bị đầu cuối như van, xi lanh, súng khí hoạt động chính xác, hạn chế hư hỏng do biến động áp suất.
3. Bảo vệ máy nén khí, tiết kiệm năng lượng
Nhờ khả năng dự trữ khí, máy nén khí giảm tần suất đóng/ngắt liên tục. Điều này giúp:
- Tăng tuổi thọ thiết bị
- Giảm hao mòn cơ khí
- Tiết kiệm điện năng
- Tối ưu chi phí bảo trì
4. Làm mát khí và tách nước sơ bộ
Khí nén sau khi ra khỏi máy có nhiệt độ cao sẽ được làm mát khi đi vào bình chứa. Quá trình giảm nhiệt và giảm tốc độ dòng khí giúp:
- Ngưng tụ hơi nước
- Tách dầu và bụi bẩn
- Cải thiện chất lượng khí nén
Các tạp chất này được xả ra ngoài thông qua van xả đáy, góp phần bảo vệ hệ thống phía sau.
5. Giảm tải cho thiết bị xử lý khí
Khi lắp đặt trước máy sấy khí, bình tích áp giúp giảm nhiệt độ khí đầu vào, từ đó:
- Nâng cao hiệu suất sấy khí
- Tăng hiệu quả tách ẩm
- Kéo dài tuổi thọ bộ lọc và thiết bị xử lý khí
6. Ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực
Với đa dạng dung tích và vật liệu chế tạo, bình chứa khí nén được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành như:
- Công nghiệp sản xuất
- Thực phẩm, dược phẩm
- Điện tử
- Y tế
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC)
Hướng dẫn lựa chọn dung tích bình chứa khí nén
Việc lựa chọn dung tích bình chứa khí nén phù hợp với công suất máy nén là yếu tố then chốt, quyết định trực tiếp đến độ ổn định và hiệu quả vận hành của toàn hệ thống. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn lựa chọn dung tích bình chứa khí nén tối ưu:
1. Công thức tính dung tích bình chứa khí nén
Phương pháp phổ biến và dễ áp dụng nhất là tính dung tích dựa trên công suất máy nén khí (đơn vị HP):
Công thức: Dung tích bình (lít) = Công suất máy nén khí (HP) × 40
Ví dụ: Máy nén khí công suất 50 HP (~37 kW) → dung tích bình phù hợp: 50 × 40 = 2000 lít (≈ 2 m³)
Khuyến nghị kỹ thuật:
- Nên chọn bình có dung tích lớn hơn khoảng 10 – 15% so với giá trị tính toán để dự phòng tải.
- Với hệ thống yêu cầu áp suất ổn định cao hoặc tiêu thụ khí liên tục, nên chọn bình có dung tích gấp 5 – 10 lần lưu lượng khí đầu ra của máy nén.
2. Bảng tra dung tích bình theo công suất máy nén khí
| Công suất máy nén khí | Dung tích bình phù hợp |
| Dưới 5.5 HP | 50 – 300 lít |
| 7.5 – 10 HP | 300 – 500 lít |
| 15 – 20 HP | 500 – 1000 lít |
| 30 HP | 1000 – 1500 lít |
| 40 HP | 1500 – 2000 lít |
| 75 HP | 2000 – 3000 lít |
| 100 HP | 3000 – 4000 lít |
| 150 HP | 5000 – 6000 lít |
| 200 HP | 8000 – 10.000 lít |
Bảng trên mang tính tham khảo nhanh, giúp bạn lựa chọn sơ bộ trước khi tính toán chi tiết theo nhu cầu thực tế.
3. Các yếu tố kỹ thuật cần lưu ý khi chọn bình chứa khí nén
Áp suất làm việc
- Áp suất định mức của bình phải ≥ áp suất làm việc của máy nén khí.
- Nếu không đáp ứng, hệ thống có thể gặp tình trạng xả van an toàn liên tục hoặc tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn.
Kiểu dáng bình chứa
- Bình đứng: Tiết kiệm diện tích, phù hợp không gian lắp đặt hạn chế.
- Bình nằm: Độ ổn định cao, thích hợp cho hệ thống công suất lớn và nhà xưởng rộng.
Vật liệu chế tạo
- Thép tấm: Phổ biến, chi phí thấp, đáp ứng đa số ứng dụng công nghiệp.
- Inox 304: Chống ăn mòn tốt, không gỉ, phù hợp ngành yêu cầu khí sạch như thực phẩm, y tế, điện tử.
Tiêu chuẩn an toàn
- Bình cần đạt các tiêu chuẩn kiểm định như TCVN 8366:2010 hoặc ASME.
- Trang bị đầy đủ phụ kiện: van an toàn, đồng hồ áp suất, van xả đáy… nhằm đảm bảo vận hành an toàn và ổn định.
Địa chỉ cung cấp bình khí nén uy tín toàn quốc
Vật tư phụ trợ là đơn vị sản xuất trực tiếp và phân phối bình tích khí nén đa dạng dung tích, được nhiều doanh nghiệp tin tưởng lựa chọn tại Việt Nam. Nhờ đó, khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách đầu tư.
Lý do nên mua bình chứa khí nén tại Vật tư phụ trợ:
- Sản xuất trực tiếp, giá gốc từ xưởng
- Nhận chế tạo theo bản vẽ, dung tích và áp suất yêu cầu
- Cung cấp bình chứa khí nén theo yêu cầu (dung tích từ 50 lít – 50.000 lít)
- Chất lượng đạt tiêu chuẩn TCVN 8366:2010 và tiêu chuẩn ASME 2015
- Bảo hành bình đến 36 tháng, phụ kiện 12 tháng.
- Cung cấp đầy đủ giấy tờ và kiểm định CO, CQ.
- Bình đã được kiểm định an toàn trước khi xuất xưởng.
- Giao hàng toàn quốc, hỗ trợ hướng dẫn lắp đặt hoặc cử kỹ thuật viên đến tận nơi theo yêu cầu.
Liên hệ với chúng tôi:
Thương hiệu: Vật Tư Phụ Trợ
- Công ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp và Dịch Vụ Việt Á
- Số 4, Võ Trung, Phúc Lợi, Long Biên, Hà Nội
- 28A đường 16, phường Linh Trung, Thủ Đức, TP.HCM
- Hotline: 0375 543 316 – Em Khuyên
- Email: vattuphutrovn@gmail.com
- Website: https://vattuphutro.com/














Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bảng giá bình tích khí nén”