Bảng giá lọc dầu máy nén khí là thông tin được nhiều doanh nghiệp và đơn vị vận hành hệ thống khí nén quan tâm khi tìm kiếm phụ tùng thay thế cho máy nén khí. Hiện nay trên thị trường có rất nhiều loại lọc dầu máy nén khí với đa dạng kích thước, chủng loại và thương hiệu khác nhau, phù hợp với nhiều dòng máy như máy nén khí trục vít, máy nén khí piston hay các hệ thống khí nén công nghiệp. Giá lọc dầu máy nén khí cũng có sự khác biệt tùy thuộc vào hãng sản xuất, chất liệu lọc, khả năng lọc bụi cũng như model máy sử dụng.
Trong bài viết này, Vật tư phụ trợ sẽ cung cấp đến bạn bảng giá lọc dầu máy nén khí cập nhật mới, cũng như thông tin tổng quan về lọc dầu máy nén khí, gồm khái niệm, công dụng của lọc dầu,khi nào cần thay thế, cách chọn mua lọc dầu máy nén khí, và địa chỉ cung cấp lọc dầu máy nén khí chất lượng trên thị trường hiện nay.
Cập nhật bảng giá lọc dầu máy nén khí mới 2026
Vattuphutro cung cấp bảng giá lọc dầu máy nén khí cập nhật mới 2026. Giá bán có thể thay đổi theo từng thời điểm báo giá. Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng!
| Hãng máy nén khí | Công suất máy | Mã lọc dầu phổ biến | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Atlas Copco | 7.5 – 11 kW | 1621875000 / 1625752500 | 650.000 – 1.200.000 |
| Atlas Copco | 15 – 22 kW | 1625752500 / 1626088200 | 750.000 – 1.350.000 |
| Atlas Copco | 30 – 37 kW | 1626088200 | 900.000 – 1.600.000 |
| Atlas Copco | 55 – 75 kW | 1621737800 / 1621737600 | 1.200.000 – 2.000.000 |
| Hitachi | 7.5 – 15 kW | 59031110 / 59031210 | 600.000 – 1.100.000 |
| Hitachi | 22 – 37 kW | 59031070 | 750.000 – 1.300.000 |
| Hitachi | 55 – 75 kW | 59031190 | 1.100.000 – 1.900.000 |
| Kobelco | 11 – 22 kW | P-CE03-533 | 650.000 – 1.200.000 |
| Kobelco | 30 – 37 kW | P-CE03-535 | 850.000 – 1.400.000 |
| Kobelco | 55 – 75 kW | P-CE03-536 | 1.200.000 – 2.100.000 |
| Sullair | 15 – 22 kW | 02250139-996 | 700.000 – 1.300.000 |
| Sullair | 37 – 55 kW | 02250153-933 | 1.000.000 – 1.700.000 |
| Sullair | 75 kW | 02250139-996 | 1.200.000 – 2.000.000 |
| Compkorea | 15 – 22 kW | CK-OF22 | 450.000 – 900.000 |
| Compkorea | 37 kW | CK-OF37 | 600.000 – 1.000.000 |
| Compkorea | 55 – 75 kW | CK-OF75 | 800.000 – 1.400.000 |
| Fusheng | 15 – 22 kW | 711632E1-202EAU6013 | 650.000 – 1.200.000 |
| Fusheng | 37 – 55 kW | 711823E1-301EAU6013 | 900.000 – 1.500.000 |
| Fusheng | 75 kW | 91101-075 | 1.200.000 – 1.900.000 |
Thông tin tổng quan về lọc dầu máy nén khí
Lọc dầu máy nén khí là gì?
Lọc dầu máy nén khí là bộ phận có nhiệm vụ làm sạch dầu bôi trơn trước khi dầu quay lại đầu nén, giúp bảo vệ các chi tiết cơ khí, duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ máy nén khí.
Công dụng của lọc dầu máy nén khí
1, Làm sạch dầu và bảo vệ các linh kiện máy nén khí
Loại bỏ tạp chất trong dầu bôi trơn
Chức năng quan trọng nhất của lọc dầu máy nén khí là giữ lại các tạp chất phát sinh trong quá trình vận hành như:
- Bụi bẩn từ môi trường bên ngoài
- Cặn dầu và sản phẩm oxy hóa của dầu
- Mạt kim loại, mạt sắt do ma sát cơ khí
Các tạp chất này nếu không được loại bỏ sẽ gây mài mòn nhanh các chi tiết cơ khí và làm giảm hiệu suất hoạt động của máy.
Bảo vệ các bộ phận chuyển động trong đầu nén
Nhờ khả năng lọc sạch dầu, lọc dầu giúp bảo vệ các bộ phận quan trọng bên trong máy nén khí như:
- Ổ trục
- Vòng bi
- Bánh răng truyền động
- Bề mặt tiếp xúc của trục vít
Trong trường hợp dầu bị nhiễm bẩn, các hạt rắn có thể gây trầy xước bề mặt trục vít, làm hư hỏng cụm đầu nén hoặc thậm chí gây kẹt trục vít, khiến máy nén khí giảm hiệu suất hoặc ngừng hoạt động.
2, Duy trì hiệu suất vận hành và ổn định nhiệt độ máy
Hỗ trợ giải nhiệt hiệu quả cho đầu nén
Dầu bôi trơn trong máy nén khí không chỉ có chức năng bôi trơn mà còn đóng vai trò tản nhiệt cho cụm đầu nén. Khi dầu được lọc sạch và lưu thông ổn định, quá trình giải nhiệt diễn ra hiệu quả hơn. Nếu lọc dầu bị tắc hoặc bẩn, lưu lượng dầu tuần hoàn sẽ giảm, dẫn đến:
- Nhiệt độ máy nén khí tăng cao
- Nguy cơ cháy dầu
- Máy nén khí dừng đột ngột do quá nhiệt
- Giảm tổn thất áp suất và tiết kiệm điện năng
Lọc dầu hoạt động hiệu quả giúp hạn chế hiện tượng tắc nghẽn trong đường dầu, từ đó giảm sụt áp trong hệ thống. Điều này góp phần:
- Giảm tải cho động cơ
- Tiết kiệm điện năng tiêu thụ
- Duy trì hiệu suất làm việc ổn định của máy nén khí
- Cải thiện chất lượng khí nén đầu ra
Dầu sạch giúp giảm lượng tạp chất có thể lẫn vào khí nén trong quá trình nén. Nhờ đó, chất lượng khí nén đầu ra được đảm bảo, hạn chế nguy cơ gây hư hỏng cho:
- Thiết bị sử dụng khí nén
- Hệ thống van và xi lanh khí nén
- Dây chuyền sản xuất cuối nguồn
3, Tối ưu chi phí vận hành và kéo dài tuổi thọ hệ thống
Gia tăng tuổi thọ dầu và các bộ lọc khác
Sử dụng lọc dầu máy nén khí chất lượng cao giúp duy trì độ sạch của dầu bôi trơn trong thời gian dài hơn. Điều này mang lại nhiều lợi ích:
- Kéo dài chu kỳ thay dầu
- Giảm tải cho lọc tách dầu
- Hạn chế tắc nghẽn trong hệ thống
Nhờ đó doanh nghiệp có thể giảm chi phí thay thế vật tư định kỳ.
Giảm chi phí bảo trì và sửa chữa
Khi dầu luôn được giữ ở trạng thái sạch, các chi tiết cơ khí trong máy nén khí sẽ ít bị mài mòn và hư hỏng hơn. Điều này giúp:
- Giảm tần suất bảo dưỡng đột xuất
- Hạn chế sự cố trong quá trình vận hành
- Tiết kiệm chi phí sửa chữa thiết bị
Ngoài ra, việc kiểm soát tốt chất lượng dầu cũng giúp giảm lượng dầu thải công nghiệp, góp phần bảo vệ môi trường và giảm chi phí xử lý chất thải.
Hiệu suất lọc cao
Các lọc dầu máy nén khí tiêu chuẩn hiện nay có khả năng loại bỏ tới 97% các hạt rắn siêu mịn có kích thước nhỏ hơn 15 micron. Nhờ đó, các linh kiện quan trọng và nhạy cảm bên trong máy luôn được bảo vệ tối đa.
Khi nào cần thay thế lọc dầu máy nén khí?
Thời điểm thay lọc dầu máy nén khí phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: số giờ vận hành thực tế, khuyến cáo của nhà sản xuất và các dấu hiệu bất thường trong quá trình máy hoạt động. Việc thay lọc dầu đúng thời điểm giúp đảm bảo hệ thống bôi trơn hoạt động ổn định, đồng thời kéo dài tuổi thọ cho cụm đầu nén và các chi tiết cơ khí bên trong máy.
1, Thay lọc dầu máy nén khí theo số giờ vận hành định kỳ
Trong điều kiện vận hành tiêu chuẩn, lọc dầu máy nén khí thường được thay mới sau một khoảng thời gian sử dụng nhất định. Chu kỳ thay thế phổ biến nằm trong khoảng 2.000 – 4.000 giờ vận hành, tùy thuộc vào loại lọc dầu và model máy.
Lọc dầu tiêu chuẩn (Standard)
Các loại lọc dầu tiêu chuẩn thường được cấu tạo từ giấy lọc công nghiệp hoặc vật liệu tổng hợp nhiều lớp. Tuổi thọ trung bình của loại lọc này khoảng 2.000 giờ vận hành trước khi cần thay thế.
Lọc dầu tuổi thọ cao (Long Life)
Lọc dầu Long Life được sản xuất từ sợi thủy tinh cao cấp, có khả năng lọc cặn bẩn tốt hơn và chịu áp suất cao. Loại lọc này thường có tuổi thọ lên đến 4.000 giờ vận hành, đặc biệt phù hợp với các hệ thống sử dụng dầu máy nén khí tổng hợp.
Chu kỳ thay lọc dầu theo từng dòng máy
Một số dòng máy nén khí phổ biến có khuyến cáo thay lọc dầu như sau:
- Máy nén khí Atlas Copco GA90 / GA110: thay lọc dầu sau khoảng 3.000 – 4.000 giờ vận hành.
- Máy nén khí Hitachi 37kW – 55kW – 75kW: chu kỳ thay lọc dầu khoảng 2.000 – 3.000 giờ vận hành.
Chu kỳ này có thể thay đổi tùy theo điều kiện làm việc thực tế của máy.
2, Thay lọc dầu dựa trên các dấu hiệu cảnh báo kỹ thuật
Ngoài chu kỳ thay thế định kỳ, người vận hành cũng cần kiểm tra tình trạng hoạt động của lọc dầu thông qua các dấu hiệu kỹ thuật bất thường. Khi xuất hiện các dấu hiệu dưới đây, nên tiến hành kiểm tra và thay lọc dầu ngay, kể cả khi chưa đạt đến số giờ vận hành khuyến cáo.
Áp suất dầu thay đổi bất thường
Khi lọc dầu bị tắc nghẽn, áp suất dầu trong hệ thống có thể tăng cao do dòng chảy bị cản trở. Ngược lại, nếu áp suất dầu giảm bất thường, lưu lượng dầu bôi trơn đến đầu nén sẽ bị suy giảm, gây ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất hoạt động của máy.
Nhiệt độ đầu nén tăng cao
Lọc dầu bẩn khiến dầu lưu thông kém, làm giảm khả năng bôi trơn và tản nhiệt. Điều này khiến nhiệt độ cụm đầu nén tăng cao, dễ dẫn đến hiện tượng cháy dầu, bó kẹt trục vít hoặc hư hỏng vòng bi.
Hệ thống cảnh báo nghẹt lọc
Một số máy nén khí hiện đại được trang bị cảm biến báo nghẹt lọc dầu. Khi xảy ra sự chênh lệch áp suất lớn giữa đầu vào và đầu ra của bộ lọc, hệ thống sẽ phát tín hiệu cảnh báo trên bảng điều khiển.
Dầu máy nén khí bị biến chất
Khi dầu bôi trơn chuyển sang màu sẫm, có cặn hoặc mùi cháy khét, điều này cho thấy dầu đã bị nhiễm bẩn và lọc dầu không còn khả năng giữ cặn hiệu quả.
Xuất hiện tiếng ồn bất thường
Máy nén khí có thể phát ra tiếng ồn lớn hoặc rung động bất thường khi dầu bôi trơn không còn sạch. Nguyên nhân thường do lọc dầu bị tắc khiến dầu không cung cấp đủ cho cụm đầu nén.
3, Các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ lọc dầu máy nén khí
Trong thực tế vận hành, tuổi thọ của lọc dầu máy nén khí có thể ngắn hơn so với khuyến cáo nếu máy hoạt động trong các điều kiện:
Môi trường làm việc nhiều bụi
Máy nén khí đặt trong môi trường nhiều bụi bẩn, nhiệt độ cao hoặc độ ẩm lớn sẽ khiến dầu nhanh bị nhiễm tạp chất, làm lọc dầu nhanh bị nghẹt.
Chất lượng dầu bôi trơn
Việc sử dụng dầu máy nén khí kém chất lượng hoặc không đúng chủng loại có thể tạo ra nhiều cặn bẩn, khiến bộ lọc phải hoạt động quá tải và giảm tuổi thọ.
Bảo dưỡng không đúng định kỳ
Nếu không thay dầu máy nén khí đúng chu kỳ, các cặn bẩn tích tụ trong hệ thống sẽ nhanh chóng làm tắc lõi lọc và giảm hiệu quả lọc dầu.
Cách chọn mua lọc dầu máy nén khí đúng chuẩn
Để lựa chọn lọc dầu máy nén khí phù hợp, đảm bảo hiệu suất vận hành và kéo dài tuổi thọ thiết bị, người dùng cần dựa trên các tiêu chí kỹ thuật, thông số nhận dạng và phân khúc chất lượng sản phẩm.
1, Lựa chọn theo thương hiệu máy nén khí và mã lọc dầu
Đây là phương pháp được các kỹ thuật viên khuyến nghị vì đảm bảo độ chính xác cao và hạn chế nhầm lẫn phụ tùng.
Theo model máy nén khí
Mỗi dòng máy nén khí đều có danh mục phụ tùng tiêu chuẩn do nhà sản xuất quy định. Khi cung cấp đúng model máy nén khí, đơn vị cung cấp có thể tra cứu và xác định mã lọc dầu phù hợp với hệ thống.
Phương pháp này giúp:
- Đảm bảo tương thích 100% với thiết bị
- Tránh lắp sai kích thước hoặc sai áp suất làm việc
- Tiết kiệm thời gian tìm kiếm phụ tùng
Theo mã lọc dầu cũ (Cross Reference)
Một cách phổ biến khác là tra cứu mã lọc dầu in trên thân bộ lọc đang sử dụng. Các đơn vị kỹ thuật sẽ sử dụng hệ thống tra cứu chéo (Cross Reference) để xác định:
- Sản phẩm chính hãng tương ứng
- Hoặc các dòng lọc thay thế tương đương về thông số kỹ thuật
Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi không xác định được model máy nén khí.
2, Lựa chọn theo thông số kỹ thuật vật lý
Trong trường hợp không có model máy hoặc mã lọc, việc đo đạc các thông số kỹ thuật của bộ lọc là cần thiết để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Các thông số quan trọng cần kiểm tra gồm:
- Kích thước bộ lọc
- Bao gồm các thông số cơ bản:
- Đường kính ren kết nối
- Đường kính thân lọc
- Chiều cao tổng thể của bộ lọc
Những thông số này phải tương thích với vị trí lắp đặt trên máy nén khí.
Khả năng chịu áp suất
Bộ lọc dầu cần có khả năng chịu áp suất phù hợp với áp suất vận hành của hệ thống khí nén. Ví dụ:
- Hệ thống khí nén tiêu chuẩn: 7 – 13 bar
- Hệ thống khí nén cao áp: >14 bar
Việc sử dụng lọc không đúng cấp áp suất có thể dẫn đến biến dạng vỏ lọc hoặc rò rỉ dầu trong quá trình vận hành.
3, Lựa chọn theo phân khúc chất lượng và chi phí
Trên thị trường hiện nay, lọc dầu máy nén khí được chia thành nhiều phân khúc khác nhau. Doanh nghiệp có thể lựa chọn tùy theo ngân sách đầu tư và yêu cầu vận hành.
Lọc chính hãng (OEM)
Đây là sản phẩm được sản xuất bởi nhà sản xuất máy nén khí. Lọc OEM có ưu điểm:
- Độ tương thích tuyệt đối
- Hiệu suất lọc cao
- Độ ổn định tốt
Tuy nhiên, chi phí thường khá cao so với các dòng thay thế.
Lọc thay thế cao cấp (Aftermarket / UNI)
Các thương hiệu uy tín như MANN, Donaldson, WIX, Sakura hoặc ACCOM UNI cung cấp các dòng lọc có:
- Hiệu suất lọc đạt trên 99%
- Tuổi thọ tương đương OEM
- Giá thành cạnh tranh hơn
Đây là lựa chọn phổ biến giúp tối ưu chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
Lọc dầu tương đương
Dòng lọc này phù hợp với doanh nghiệp quy mô nhỏ hoặc nhu cầu vận hành trung bình. Mặc dù chi phí thấp hơn, nhưng vẫn có thể đáp ứng yêu cầu vận hành ổn định của hệ thống khí nén nếu lựa chọn đúng nhà cung cấp.
4, Kiểm tra cấu tạo và vật liệu lọc (Phân biệt sản phẩm chất lượng)
Ngoài thông số kỹ thuật, cấu tạo và vật liệu của bộ lọc dầu cũng là yếu tố quan trọng để đánh giá chất lượng sản phẩm.
- Vật liệu lõi lọc
- Nên ưu tiên các loại lõi lọc được sản xuất từ:
- Giấy cellulose cao cấp
- Sợi thủy tinh (Fiberglass)
Các vật liệu này có khả năng:
- Chịu nhiệt độ cao
- Kháng hóa chất
- Không bị phá hủy khi sử dụng dầu tổng hợp
Ngược lại, các sản phẩm kém chất lượng thường sử dụng giấy lọc động cơ thông thường, dễ bị biến dạng trong môi trường nhiệt độ cao của máy nén khí.
Cấu tạo vỏ và nếp gấp lọc
Vỏ lọc cần được chế tạo từ thép chịu áp lực cao và chống ăn mòn. Bên cạnh đó, các nếp gấp của giấy lọc phải đồng đều và chắc chắn. Nếu nếp gấp bị lệch hoặc biến dạng, diện tích lọc sẽ giảm và hiệu suất lọc không đạt yêu cầu.
Các tính năng an toàn
Một bộ lọc dầu đạt tiêu chuẩn cần được trang bị:
- Van Bypass (van đi tắt) giúp dầu tiếp tục lưu thông khi lõi lọc bị tắc
- Van một chiều (Anti-drain valve) giúp ngăn dầu chảy ngược lại hệ thống
Những tính năng này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ đầu nén và đảm bảo lưu thông dầu liên tục.
5, Lựa chọn theo tuổi thọ sử dụng
Tùy theo điều kiện vận hành và loại dầu sử dụng, người dùng có thể lựa chọn dòng lọc phù hợp.
Lọc dầu tiêu chuẩn (Standard)
- Tuổi thọ trung bình: khoảng 2.000 giờ hoạt động
- Phù hợp với hệ thống vận hành thông thường
- Chi phí đầu tư ban đầu thấp
Lọc dầu tuổi thọ cao (Long Life)
- Sử dụng vật liệu sợi thủy tinh cao cấp
- Tuổi thọ có thể đạt 4.000 giờ hoạt động
- Phù hợp với hệ thống sử dụng dầu tổng hợp hoặc vận hành liên tục
Dòng lọc này giúp giảm tần suất thay thế và chi phí bảo trì dài hạn.
Khuyến nghị kỹ thuật khi lắp đặt lọc dầu
Khi lắp đặt lọc dầu máy nén khí mới, cần lưu ý một số điểm kỹ thuật quan trọng:
- Vặn chặt bộ lọc bằng tay, tránh dùng lực quá mạnh gây biến dạng vỏ lọc
- Bôi một lớp dầu bôi trơn mỏng lên gioăng làm kín trước khi lắp đặt
Kiểm tra rò rỉ sau khi khởi động máy
Ngoài ra, có thể cân nhắc lắp đặt cảm biến báo nghẹt lọc dầu để theo dõi chênh lệch áp suất qua bộ lọc, từ đó xác định thời điểm thay lọc chính xác, giúp hạn chế rủi ro hư hỏng đầu nén.
Vattuphutro – Địa chỉ phân phối lọc dầu máy nén khí uy tín, chất lượng
Nếu bạn đang tìm mua lọc dầu máy nén khí chính hãng, chất lượng tốt, giá hợp lý Vật tư phụ trợ là địa chỉ đáng tin cậy hàng đầu.
- Chúng tôi cam kết cung cấp lọc dầu từ các thương hiệu uy tín như Atlas Copco, Ingersoll Rand, Kobelco, Hitachi, Fusheng…
- Đáp ứng bộ lọc máy nén khí cho mọi loại máy nén khí từ piston, trục vít, có dầu đến không dầu.
- Bảng giá cung cấp minh bạch, chiết khấu tốt cho khách hàng mua số lượng lớn.
- Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tư vấn lựa chọn đúng loại lọc phù hợp với từng dòng máy.
- Giao hàng nhanh, đúng hẹn, miễn phí nội thành tại một số khu vực Hà Nội và HCM
Liên hệ với chúng tôi:
Thương hiệu: Vật Tư Phụ Trợ
- Công ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp và Dịch Vụ Việt Á
- Số 4, Võ Trung, Phúc Lợi, Long Biên, Hà Nội
- 28A đường 16, phường Linh Trung, Thủ Đức, TP.HCM
- Hotline: 0375 543 316 – Em Khuyên
- Email: vattuphutrovn@gmail.com
- Website: https://vattuphutro.com/









Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bảng giá lọc dầu máy nén khí”