Bảng giá dịch vụ bảo dưỡng máy nén khí giữa các đơn vị cung cấp có sự khác nhau và không cố định theo từng thời điểm. Việc nắm rõ chi phí sửa chữa giúp khách hàng chủ động ngân sách, tránh phát sinh không cần thiết và lựa chọn được đơn vị kỹ thuật uy tín.
Trong bài viết này, vattuputro.com cung cấp bảng giá dịch vụ bảo dưỡng máy nén khí mới nhất, minh bạch theo từng hạng mục, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí để bạn dễ dàng đưa ra quyết định phù hợp.
Cập nhật bảng giá bảo dưỡng máy nén khí tại Vật tư phụ trợ
Vattuphutro.com cập nhật bảng giá dịch vụ bảo dưỡng máy nén khí cập nhật năm 2026. Khách hàng cần tư vấn chi tiết, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ chi tiết!
1, Bảng giá bảo dưỡng máy nén khí trục vít
| Công suất máy | Thương hiệu phổ biến | Hạng mục bảo dưỡng cơ bản | Giá tham khảo |
| 7.5 – 15 kW (10 – 20HP) | Dokyung, Compkorea, Pegasus, Fusheng | Kiểm tra tổng thể, vệ sinh giàn, thay dầu + lọc | 1.500.000 – 2.500.000 |
| 22 kW (30HP) | Hitachi, Kobelco, Airman | Kiểm tra đầu nén, vệ sinh két giải nhiệt | 2.000.000 – 3.000.000 |
| 37 kW (50HP) | Compkorea, Atlas Copco, Kaeser | Bảo dưỡng cấp 1, thay dầu, vệ sinh hệ thống | 2.500.000 – 4.000.000 |
| 55 kW (75HP) | Hitachi, Kobelco, Fusheng | Kiểm tra vòng bi, vệ sinh giàn làm mát | 3.500.000 – 5.500.000 |
| 75 kW (100HP) | Atlas Copco, Ingersoll Rand | Bảo dưỡng định kỳ toàn bộ hệ thống | 4.500.000 – 7.000.000 |
| 90 – 132 kW | Kobelco, Hitachi, Sullair | Bảo dưỡng tổng thể + cân chỉnh hệ thống | 6.000.000 – 9.000.000 |
2, Bảng giá bảo dưỡng máy nén khí piston
| Công suất máy | Thương hiệu phổ biến | Hạng mục bảo dưỡng | Giá tham khảo |
| 1 – 3 HP | Pegasus, Puma, Wing | Kiểm tra dầu, lọc gió, van | 300.000 – 600.000 |
| 5 HP | Puma, Pegasus | Vệ sinh đầu nén, thay dầu | 500.000 – 800.000 |
| 7.5 HP | Puma, Fusheng | Kiểm tra piston, bạc đạn | 700.000 – 1.200.000 |
| 10 HP | Pegasus, Puma | Bảo dưỡng tổng thể | 900.000 – 1.500.000 |
| 15 HP | Fusheng, Swan | Thay dầu, vệ sinh hệ thống | 1.200.000 – 1.800.000 |
3, Bảng giá tham khảo các hạng mục bảo dưỡng riêng lẻ
| Hạng mục dịch vụ | Giá tham khảo |
| Kiểm tra – vệ sinh tổng thể hệ thống | 300.000 – 800.000 |
| Thay dầu máy nén khí | 500.000 – 1.500.000 |
| Thay lọc dầu | 300.000 – 800.000 |
| Thay lọc gió | 200.000 – 600.000 |
| Thay lọc tách dầu | 800.000 – 2.500.000 |
| Vệ sinh két giải nhiệt | 500.000 – 1.200.000 |
| Đại tu đầu nén | 8.000.000 – 30.000.000 |
Khi nào cần bảo dưỡng máy nén khí?
Việc bảo dưỡng máy nén khí cần được thực hiện theo kế hoạch định kỳ hoặc tiến hành kiểm tra ngay khi thiết bị xuất hiện các dấu hiệu bất thường. Thực hiện đúng lịch bảo dưỡng giúp hệ thống khí nén vận hành ổn định, duy trì hiệu suất làm việc, đồng thời kéo dài tuổi thọ cho các bộ phận quan trọng của máy.
1, Lịch bảo dưỡng máy nén khí theo số giờ vận hành
Trong thực tế vận hành, kế hoạch bảo dưỡng máy nén khí trục vít và piston thường được phân chia thành nhiều cấp độ dựa trên tổng số giờ hoạt động của thiết bị.
Vệ sinh định kỳ – mỗi 500 giờ vận hành
Đây là cấp bảo dưỡng cơ bản nhằm duy trì khả năng làm việc ổn định của hệ thống. Các hạng mục cần thực hiện gồm:
- Vệ sinh lọc gió máy nén khí
- Làm sạch két giải nhiệt và hệ thống làm mát
- Kiểm tra tình trạng đường ống khí và các khớp nối
Việc vệ sinh định kỳ giúp hạn chế tình trạng bụi bẩn tích tụ gây tắc nghẽn và tăng nhiệt độ vận hành của máy.
Bảo dưỡng nhỏ (Tiểu tu) – sau 3.000 đến 4.000 giờ
Đây là giai đoạn bảo dưỡng quan trọng giúp duy trì độ ổn định của máy nén khí trong quá trình vận hành liên tục. Các hạng mục thực hiện gồm:
- Thay dầu máy nén khí
- Thay lọc dầu
- Thay hoặc vệ sinh lọc gió
- Vệ sinh giàn tản nhiệt
- Kiểm tra và bôi mỡ động cơ điện
Thực hiện bảo dưỡng tiểu tu đúng thời điểm giúp giảm ma sát trong đầu nén và hạn chế nguy cơ quá nhiệt.
Bảo dưỡng lớn – sau 6.000 đến 8.000 giờ
Ngoài các hạng mục của bảo dưỡng nhỏ, giai đoạn này cần thực hiện thêm các công việc kỹ thuật chuyên sâu hơn. Bao gồm:
- Thay lọc tách dầu máy nén khí
- Vệ sinh toàn bộ hệ thống làm mát
- Kiểm tra áp suất và hiệu suất đầu nén
- Kiểm tra hệ thống van và cảm biến
Thông thường dầu máy nén khí cũng được khuyến nghị thay mới sau khoảng 6 tháng vận hành để đảm bảo khả năng bôi trơn và làm mát.
Trùng tu – từ 12.000 đến 36.000 giờ
Đây là giai đoạn kiểm tra và thay thế các linh kiện quan trọng dựa trên tình trạng thực tế của máy. Các hạng mục có thể bao gồm:
- Kiểm tra vòng bi đầu nén
- Kiểm tra trục vít và buồng nén
- Thay thế các gioăng phớt bị mòn
- Kiểm tra hệ thống điện và bảng điều khiển
Đại tu – sau 24.000 giờ hoặc khoảng 8 năm vận hành
Đại tu là quá trình phục hồi tổng thể máy nén khí nhằm đưa thiết bị trở lại trạng thái hoạt động gần như ban đầu. Các hạng mục đại tu thường bao gồm:
- Thay vòng bi đầu nén
- Thay phớt chặn dầu
- Kiểm tra và thay kít van cửa nạp
- Kiểm tra van hằng nhiệt
- Kiểm tra và hiệu chỉnh hệ thống điện điều khiển
Đây là công việc kỹ thuật phức tạp và thường được thực hiện bởi đơn vị dịch vụ chuyên nghiệp.
2, Lịch bảo dưỡng theo từng loại máy nén khí
Máy nén khí trục vít
Đối với máy nén khí trục vít, việc tuân thủ chặt chẽ các mốc giờ vận hành như 3.000 giờ, 6.000 giờ, 12.000 giờ là rất quan trọng. Đây là dòng máy thường hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp nên yêu cầu kế hoạch bảo dưỡng nghiêm ngặt để đảm bảo độ bền và hiệu suất.
Máy nén khí piston
Máy nén khí piston thường được sử dụng trong các xưởng sản xuất nhỏ hoặc quy mô vừa. Việc bảo dưỡng chủ yếu tập trung vào các hạng mục:
- Thay dầu bôi trơn
- Vệ sinh hoặc thay lọc gió
- Kiểm tra dây curoa truyền động
- Kiểm tra van hút và van xả
Mặc dù chi phí bảo dưỡng thấp hơn so với máy trục vít, nhưng dòng máy này có thể phát sinh lỗi vặt nếu không được bảo trì thường xuyên.
3, Dấu hiệu cho thấy máy nén khí cần bảo dưỡng ngay
Ngoài lịch bảo dưỡng định kỳ, người vận hành cần tiến hành kiểm tra ngay khi máy xuất hiện các dấu hiệu bất thường sau:
Nhiệt độ vận hành quá cao
Máy hoạt động ở mức nhiệt trên 100 – 110°C hoặc hệ thống tự động ngắt (trip). Nguyên nhân có thể do tắc lọc gió, bẩn két giải nhiệt hoặc thiếu dầu bôi trơn.
Sụt áp suất khí nén
Nếu lọc tách dầu bị nghẹt, áp suất khí nén sẽ giảm, khiến máy phải hoạt động ở tải cao hơn, làm tăng tiêu hao điện năng.
Tiếng ồn hoặc rung động bất thường
Âm thanh lạ phát ra từ đầu nén hoặc động cơ có thể liên quan đến hỏng vòng bi, lệch trục hoặc mòn linh kiện cơ khí.
Lỗi vận hành hệ thống
Một số lỗi phổ biến gồm:
- Máy không khởi động dù đã cấp nguồn
- Máy chạy nhưng không lên tải
- Dầu thoát ra ngoài theo đường khí nén
Những dấu hiệu này cần được kiểm tra và xử lý kịp thời để tránh hư hỏng nghiêm trọng.
4, Các yếu tố ảnh hưởng đến tần suất bảo dưỡng máy nén khí
Tần suất bảo dưỡng có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố trong quá trình vận hành thực tế.
Môi trường lắp đặt máy
Nếu máy nén khí đặt trong môi trường có nhiều bụi như xi măng, chế biến gỗ hoặc dệt may, các bộ phận như lọc gió và két giải nhiệt sẽ nhanh bị bám bẩn. Khi đó cần tăng tần suất vệ sinh và thay thế vật tư.
Chất lượng dầu máy nén khí
Tuổi thọ dầu phụ thuộc vào loại dầu sử dụng:
- Dầu gốc khoáng: khoảng 2.000 – 3.000 giờ
- Dầu tổng hợp: khoảng 6.000 – 8.000 giờ
Việc sử dụng dầu chất lượng cao sẽ giúp tăng thời gian vận hành và giảm nguy cơ mài mòn trong đầu nén.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá dịch vụ bảo dưỡng máy nén khí
Chi phí bảo dưỡng máy nén khí trên thực tế không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và điều kiện vận hành của hệ thống. Mỗi gói bảo dưỡng thường được cấu thành từ các khoản chi phí chính như vật tư tiêu hao, nhân công kỹ thuật, chi phí sửa chữa phát sinh và các yếu tố môi trường vận hành.
1, Chi phí vật tư tiêu hao (Chiếm khoảng 60 – 70% tổng chi phí)
Trong một gói bảo dưỡng máy nén khí trục vít hoặc piston, chi phí vật tư tiêu hao thường chiếm tỷ trọng lớn nhất. Đây là khoản chi phí liên quan trực tiếp đến việc thay thế dầu và các bộ lọc trong hệ thống.
Các yếu tố quyết định chi phí vật tư gồm:
Loại dầu máy nén khí sử dụng
Dầu bôi trơn có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của máy nén khí. Hiện nay trên thị trường phổ biến hai loại dầu chính:
- Dầu gốc khoáng có giá thành thấp, thời gian sử dụng khoảng 2.000 – 3.000 giờ vận hành.
- Dầu tổng hợp giá cao hơn nhưng có tuổi thọ dài hơn (6.000 – 8.000 giờ), khả năng chống oxy hóa và bảo vệ đầu nén tốt hơn.
Việc sử dụng sai loại dầu, ví dụ như dầu thủy lực hoặc dầu không đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, có thể gây hư hỏng nghiêm trọng cho cụm đầu nén.
Linh kiện thay thế (lọc dầu, lọc gió, lọc tách dầu)
Các bộ lọc đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng khí nén và bảo vệ hệ thống đầu nén. Chi phí phụ tùng phụ thuộc vào lựa chọn:
- Phụ tùng chính hãng (OEM) từ nhà sản xuất.
- Phụ tùng tương đương (Aftermarket) có chất lượng tương đương nhưng giá thành thấp hơn.
Đối với các dòng máy nén khí Nhật Bản hoặc châu Âu như Hitachi, Atlas Copco, Kobelco, giá phụ tùng chính hãng thường cao hơn đáng kể. Trong khi đó, các thương hiệu lọc công nghiệp như Mann, Sotras có thể giúp tiết kiệm khoảng 30 – 50% chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu suất vận hành.
Thương hiệu máy nén khí
Máy nén khí đến từ các thương hiệu Trung Quốc hoặc Đài Loan thường có phụ tùng giá rẻ và dễ tìm trên thị trường. Tuy nhiên, độ bền vật tư có thể thấp hơn nên chu kỳ thay thế thường ngắn hơn so với các dòng máy cao cấp.
2, Chi phí nhân công kỹ thuật (Chiếm khoảng 20 – 30% tổng chi phí)
Chi phí nhân công trong dịch vụ bảo dưỡng không chỉ bao gồm việc tháo lắp và thay thế phụ tùng mà còn liên quan đến năng lực chẩn đoán kỹ thuật của đội ngũ kỹ sư. Một kỹ thuật viên có kinh nghiệm sẽ thực hiện nhiều bước kiểm tra chuyên sâu như:
- Đo dòng điện động cơ và kiểm tra độ lệch pha nguồn điện
- Kiểm tra nhiệt độ đầu nén và áp suất hệ thống
- Vệ sinh két giải nhiệt, giàn làm mát dầu
- Căn chỉnh dây đai truyền động hoặc khớp nối trục
- Kiểm tra độ rung và độ ổn định của cụm đầu nén
Các đơn vị dịch vụ uy tín thường sở hữu đội ngũ kỹ sư có 15 – 20 năm kinh nghiệm, giúp phát hiện chính xác các nguy cơ hỏng hóc tiềm ẩn và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định sau bảo dưỡng.
3, Chi phí phát sinh và các hạng mục sửa chữa nhỏ
Trong quá trình thực hiện bảo dưỡng định kỳ, kỹ thuật viên thường phát hiện một số lỗi tiềm ẩn cần xử lý kịp thời nhằm tránh phát sinh hư hỏng lớn trong tương lai.
Một số hạng mục sửa chữa phổ biến bao gồm:
- Xử lý rò rỉ khí nén trong hệ thống (air leak)
- Thay thế van hằng nhiệt, cảm biến áp suất hoặc cảm biến nhiệt độ bị lỗi
- Sửa chữa các mạch điện điều khiển hoặc hệ thống PLC
- Thay thế các chi tiết nhỏ như: van một chiều; van an toàn; tụ khởi động; dây curoa truyền động; phớt chặn dầu
Việc phát hiện và khắc phục sớm các sự cố này có ý nghĩa rất quan trọng, bởi nếu để lâu có thể dẫn đến hư hỏng đầu nén (Airend) – bộ phận có chi phí sửa chữa rất cao, có thể lên tới hàng trăm triệu đồng.
4, Các yếu tố quan trọng khác ảnh hưởng đến báo giá bảo dưỡng
Ngoài các chi phí trực tiếp, giá dịch vụ bảo dưỡng máy nén khí còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khách quan khác.
Môi trường lắp đặt máy
Máy nén khí hoạt động trong môi trường nhiều bụi như:
- nhà máy xi măng
- xưởng gỗ
- ngành dệt may
- nhà máy chế biến thực phẩm
sẽ khiến lọc gió và két giải nhiệt nhanh bám bẩn, từ đó làm tăng tần suất vệ sinh và chi phí bảo dưỡng.
Công suất máy nén khí
Máy có công suất càng lớn (từ 22kW đến trên 500kW) sẽ cần lượng dầu bôi trơn nhiều hơn và các bộ lọc có kích thước lớn hơn. Điều này làm chi phí vật tư và nhân công tăng tương ứng.
Cấp độ bảo dưỡng định kỳ
Chi phí bảo dưỡng thay đổi theo từng cấp bảo dưỡng:
- Bảo dưỡng nhỏ: sau 2.000 – 3.000 giờ vận hành
- Bảo dưỡng trung bình: sau 6.000 giờ
- Đại tu hệ thống: sau 12.000 – 24.000 giờ
- Ở cấp đại tu, nhiều bộ phận quan trọng như vòng bi đầu nén, phớt dầu và bộ làm kín có thể cần thay thế, khiến chi phí tăng đáng kể.
Vị trí địa lý và thời điểm dịch vụ
Chi phí dịch vụ cũng có thể thay đổi tùy theo:
- khoảng cách di chuyển của đội kỹ thuật
- yêu cầu bảo dưỡng ngoài giờ
- dịch vụ trong các dịp lễ, Tết hoặc bảo trì khẩn cấp.
Lợi ích của việc bảo dưỡng máy nén khí định kỳ
Đầu tư đúng mức cho bảo dưỡng máy nén khí định kỳ không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro hư hỏng mà còn mang lại nhiều lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp.
Khi hệ thống lọc và dầu bôi trơn hoạt động hiệu quả, tổn thất áp suất trong hệ thống sẽ giảm đáng kể, giúp tiết kiệm khoảng 5 – 7% điện năng tiêu thụ.
Đồng thời, việc bảo trì đúng quy trình còn giúp bảo vệ cụm đầu nén – “trái tim” của hệ thống khí nén, đảm bảo máy có thể vận hành ổn định trong 10 – 20 năm.
Dịch vụ bảo dưỡng máy nén khí tại Vật tư phụ trợ gồm những gì?
Dịch vụ bảo dưỡng máy nén khí tại Vật tư phụ trợ được triển khai theo quy trình kỹ thuật tiêu chuẩn, nhằm đảm bảo hệ thống khí nén hoạt động ổn định, tiết kiệm điện năng và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Gói dịch vụ bảo dưỡng áp dụng cho nhiều dòng máy như máy nén khí trục vít, máy nén khí piston, cũng như các thương hiệu phổ biến trên thị trường. Các hạng mục chính trong dịch vụ bảo dưỡng máy nén khí.
1, Kiểm tra tổng thể hệ thống máy nén khí
Kỹ thuật viên tiến hành kiểm tra toàn bộ hệ thống để đánh giá tình trạng vận hành của thiết bị. Các bước kiểm tra bao gồm:
- Kiểm tra áp suất làm việc và lưu lượng khí nén
- Đo dòng điện động cơ, kiểm tra độ lệch pha nguồn điện
- Kiểm tra nhiệt độ đầu nén, nhiệt độ dầu và nhiệt độ khí xả
- Đánh giá độ rung và tiếng ồn của máy khi vận hành
- Kiểm tra hệ thống điều khiển và cảnh báo lỗi
Việc kiểm tra tổng thể giúp phát hiện sớm các nguy cơ hư hỏng và đưa ra phương án xử lý kịp thời.
2, Thay dầu và các bộ lọc máy nén khí
Trong quá trình bảo dưỡng định kỳ, thay dầu và thay lọc là hạng mục quan trọng giúp duy trì hiệu suất hoạt động của máy nén khí. Các vật tư tiêu hao thường được thay thế bao gồm:
- Dầu máy nén khí chuyên dụng
- Lọc dầu máy nén khí
- Lọc gió đầu vào
- Lọc tách dầu (đối với máy nén khí trục vít)
Việc thay thế đúng chu kỳ giúp giảm ma sát, hạn chế đóng cặn và bảo vệ cụm đầu nén (Airend) – bộ phận quan trọng nhất của hệ thống.
3, Vệ sinh hệ thống giải nhiệt và làm mát
Sau thời gian vận hành, bụi bẩn và dầu cặn thường bám vào các bộ phận tản nhiệt, làm giảm hiệu quả làm mát của máy. Vì vậy, kỹ thuật viên sẽ thực hiện:
- Vệ sinh két giải nhiệt dầu và két giải nhiệt khí
- Làm sạch quạt làm mát và hệ thống thông gió
- Xả nước ngưng trong bình chứa khí và hệ thống đường ống
- Kiểm tra và làm sạch bộ tách nước
Hạng mục này giúp máy nén khí tránh tình trạng quá nhiệt, một trong những nguyên nhân phổ biến gây dừng máy.
4, Kiểm tra và căn chỉnh các bộ phận cơ khí
Trong quá trình bảo dưỡng, đội kỹ thuật cũng kiểm tra các chi tiết cơ khí quan trọng nhằm đảm bảo máy vận hành ổn định:
- Kiểm tra và căn chỉnh dây đai truyền động hoặc khớp nối trục
- Kiểm tra vòng bi động cơ và đầu nén
- Siết chặt các bu lông và khớp nối
- Kiểm tra hệ thống van an toàn và van một chiều
Việc căn chỉnh chính xác giúp giảm rung lắc và tăng độ bền của thiết bị.
5, Kiểm tra hệ thống điện và điều khiển
Hệ thống điện đóng vai trò điều khiển và bảo vệ máy nén khí. Trong gói bảo dưỡng, kỹ thuật viên sẽ thực hiện:
- Kiểm tra tủ điện điều khiển
- Kiểm tra contactor, rơ le nhiệt và các thiết bị bảo vệ
- Kiểm tra cảm biến nhiệt độ, cảm biến áp suất
- Kiểm tra và vệ sinh bảng điều khiển điện tử
Điều này giúp hạn chế các lỗi dừng máy do sự cố điện hoặc tín hiệu điều khiển sai lệch.
6, Phát hiện và xử lý các lỗi tiềm ẩn
Trong quá trình bảo dưỡng, kỹ thuật viên cũng tiến hành kiểm tra toàn bộ hệ thống khí nén để phát hiện các lỗi tiềm ẩn như:
- Rò rỉ khí trong hệ thống đường ống
- Van hằng nhiệt hoạt động không ổn định
- Cảm biến báo sai thông số
- Dây curoa bị mòn hoặc lỏng
Việc xử lý sớm các lỗi này giúp doanh nghiệp tránh các sự cố lớn và giảm chi phí sửa chữa về sau.
7, Chạy thử và bàn giao sau bảo dưỡng
Sau khi hoàn tất các hạng mục bảo dưỡng, máy nén khí sẽ được chạy thử để kiểm tra hiệu suất vận hành thực tế. Kỹ thuật viên sẽ:
- Kiểm tra áp suất và nhiệt độ khi máy hoạt động
- Đảm bảo hệ thống vận hành ổn định
- Ghi chép thông số kỹ thuật sau bảo dưỡng
- Tư vấn chu kỳ bảo dưỡng tiếp theo
Khách hàng cũng được cung cấp biên bản bảo dưỡng và khuyến nghị kỹ thuật để quản lý thiết bị hiệu quả hơn.
Vì sao chọn dịch vụ bảo dưỡng máy nén khí tại Vật tư phụ trợ?
- Chúng tôi là đơn vị uy tín hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống máy nén khí
- Đội ngũ kỹ thuật viên có tay nghề cao, tận tâm với nghề.
- Giá thành minh bạch. Vật tư, thiết bị luôn được kiểm định kỹ càng.
- Khách hàng được bảo hành dịch vụ, tư vấn vận hành – bảo dưỡng đúng cách.
- Hỗ trợ kỹ thuật nhanh khi có sự cố phát sinh.
- Ngoài bảo dưỡng hệ thống khí nén, dịch vụ chuyên nghiệp tại Vật tư phụ trợ còn giúp xây dựng kế hoạch bảo dưỡng định kỳ, giảm thiểu sự cố đột xuất.
Liên hệ với chúng tôi:
Thương hiệu: Vật Tư Phụ Trợ
- Công ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp và Dịch Vụ Việt Á
- Số 4, Võ Trung, Phúc Lợi, Long Biên, Hà Nội
- 28A đường 16, phường Linh Trung, Thủ Đức, TP.HCM
- Hotline: 0375 543 316 – Em Khuyên
- Email: vattuphutrovn@gmail.com
- Website: https://vattuphutro.com/







Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bảng giá dịch vụ bảo dưỡng máy nén khí”