Bảng giá dịch vụ sửa chữa máy nén khí giữa các đơn vị cung cấp dịch vụ có sự khác nhau và không cố định theo từng thời điểm. Việc nắm rõ chi phí sửa chữa giúp khách hàng chủ động ngân sách, tránh phát sinh không cần thiết và lựa chọn được đơn vị kỹ thuật uy tín.
Trong bài viết này, vattuputro.com cung cấp bảng giá dịch vụ sửa chữa máy nén khí mới nhất, minh bạch theo từng hạng mục, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí để bạn dễ dàng đưa ra quyết định phù hợp, và tầm quan trọng của việc bảo trì định kỳ.
Bảng giá dịch vụ sửa chữa máy nén khí cập nhật mới 2026
Vattuphutro.com cập nhật bảng giá dịch vụ sửa chữa máy nén khí cập nhật năm 2026. Khách hàng cần tư vấn chi tiết, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ chi tiết!
1, Bảng giá sửa chữa máy nén khí Pistin
| Hạng mục sửa chữa | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
| Kiểm tra, chẩn đoán lỗi tổng quát | 300.000 – 800.000 |
| Thay lọc gió | 150.000 – 400.000 |
| Thay dầu máy nén khí | 300.000 – 1.200.000 |
| Thay xéc măng piston | 800.000 – 2.500.000 |
| Thay van một chiều | 350.000 – 900.000 |
| Thay motor | 2.000.000 – 6.000.000 |
| Đại tu đầu nén | 2.500.000 – 8.000.000 |
2, Bảng giá sửa chữa máy nén khí trục vít
| Hạng mục sửa chữa | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
| Kiểm tra & đọc lỗi hệ thống | 500.000 – 1.500.000 |
| Thay lọc gió | 400.000 – 1.200.000 |
| Thay lọc dầu | 600.000 – 1.800.000 |
| Thay lọc tách dầu | 1.200.000 – 3.500.000 |
| Thay dầu trục vít | 2.000.000 – 6.000.000 |
| Sửa board điều khiển | 1.500.000 – 5.000.000 |
| Sửa biến tần | 3.000.000 – 12.000.000 |
| Đại tu cụm đầu nén | 8.000.000 – 30.000.000 |
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí sửa chữa máy nén khí
Chi phí dịch vụ sửa chữa máy nén khí không cố định mà thay đổi tùy theo tình trạng thực tế của thiết bị và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
1, Mức độ hư hỏng và độ phức tạp của sự cố
Đây là yếu tố quyết định lớn nhất đến chi phí sửa chữa.
Các lỗi đơn giản như thay lọc dầu, lọc gió, lọc tách dầu thường có chi phí thấp, thời gian xử lý nhanh.
Ngược lại, những sự cố phức tạp như bó kẹt đầu nén, cháy động cơ, chập mạch điện, hư hỏng bo mạch điều khiển hoặc lỗi cơ khí nghiêm trọng đòi hỏi kỹ thuật cao, thời gian sửa chữa dài.
Trong thực tế, chi phí nhân công cho các lỗi phức tạp có thể tăng gấp 2–3 lần so với các hạng mục bảo trì thông thường.
2, Đặc điểm kỹ thuật của máy nén khí (Thương hiệu – Dòng máy – Công suất)
Thông số kỹ thuật của máy ảnh hưởng trực tiếp đến phương án sửa chữa và giá linh kiện thay thế:
- Các hãng máy nén khí lớn như Hitachi, Kobelco, Atlas Copco, Sullair… thường có yêu cầu kỹ thuật riêng, linh kiện chính hãng và chi phí thay thế cao hơn so với các dòng phổ thông.
- Chi phí sửa chữa giữa máy nén khí trục vít, máy nén khí piston, máy có dầu và máy không dầu có sự chênh lệch rõ rệt do cấu tạo và nguyên lý hoạt động khác nhau.
- Máy có công suất lớn (trên 100kW) thường phát sinh chi phí bảo trì và sửa chữa cao hơn so với máy công suất nhỏ (dưới 30kW) do kích thước linh kiện và yêu cầu kỹ thuật phức tạp hơn.
3, Giá linh kiện và phụ tùng thay thế
Tổng chi phí sửa chữa máy nén khí thường được tính theo công thức:
Chi phí sửa chữa = Chi phí linh kiện + Chi phí nhân công
Mỗi loại linh kiện có mức giá khác nhau, ví dụ:
- Đồng hồ đo áp suất: khoảng 100.000 – 150.000 đồng
- Van một chiều: khoảng 150.000 – 200.000 đồng
Các linh kiện giá trị cao như trục khuỷu, contactor, hộp khởi động từ hoặc bo mạch điều khiển có thể lên đến vài triệu đồng, tùy chủng loại và hãng sản xuất.
4, Vị trí địa lý và chi phí di chuyển
Khoảng cách từ đơn vị sửa chữa đến nơi đặt máy ảnh hưởng trực tiếp đến phí di chuyển hoặc công tác phí.
Sửa chữa tận nơi tại các khu vực xa trung tâm hoặc khu công nghiệp tỉnh lẻ thường phát sinh chi phí cao hơn.
Trong trường hợp khách hàng chủ động mang máy đến trung tâm kỹ thuật, chi phí tổng thể có thể được tối ưu đáng kể.
5, Thời điểm yêu cầu dịch vụ sửa chữa
Chi phí dịch vụ có thể thay đổi theo thời điểm:
Các yêu cầu sửa chữa vào ngày lễ, Tết hoặc ngoài giờ hành chính thường có mức phí cao hơn so với ngày làm việc thông thường.
Điều này nhằm bù đắp chi phí nhân sự và thời gian huy động kỹ thuật viên khẩn cấp.
6, Phụ phí và chính sách đi kèm
Ngoài chi phí sửa chữa chính, khách hàng cần lưu ý thêm một số yếu tố sau:
Thuế VAT: Phần lớn báo giá chưa bao gồm 10% VAT. Một số đơn vị tính phí khảo sát, đo kiểm rung động, kiểm tra vòng bi hoặc đánh giá tình trạng ban đầu.
Tuy nhiên, cũng có đơn vị miễn phí kiểm tra trước khi ký hợp đồng sửa chữa.
Tùy khu vực và số lượng đơn vị cung cấp dịch vụ, mức giá có thể được điều chỉnh để phù hợp với mặt bằng chung.
Khi nào cần gọi thợ sửa máy nén khí chuyên nghiệp?
Bạn nên liên hệ thợ sửa máy nén khí chuyên nghiệp khi thiết bị gặp sự cố ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất, hiệu suất vận hành hoặc xuất hiện hư hỏng phức tạp vượt khả năng xử lý của kỹ thuật nội bộ. 1, Sự cố vận hành và hiệu suất nghiêm trọng
- Máy đã cấp điện nhưng không chạy, hoặc đang vận hành thì dừng bất ngờ.
- Máy chạy nhưng không lên khí hoặc khí nén yếu
- Nhiệt độ vận hành quá cao
2, Dấu hiệu hư hỏng cơ khí và vật lý
- Bó kẹt đầu nén
- Tiếng ồn và rung động bất thường
- Rò rỉ dầu và khí nén nghiêm trọng
3, Lỗi hệ thống điện và điều khiển phức tạp
- Hư hỏng bo mạch và cảm biến
- Rơ le bảo vệ nhảy liên tục
4, Nhu cầu bảo dưỡng và đại tu định kỳ
- Đại tu đầu nén và động cơ
- Bảo dưỡng chuyên sâu
- Kiểm tra và bảo trì định kỳ
Dịch vụ sửa chữa máy nén khí trọn gói tại Vật tư phụ trợ bao gồm những gì?
1, Khảo sát – kiểm tra tổng thể hệ thống
- Kiểm tra tình trạng máy nén khí, máy sấy khí, bình chứa, đường ống
- Đánh giá hiệu suất, áp suất, nhiệt độ, độ rung, độ ồn
- Xác định chính xác nguyên nhân sự cố
2, Sửa chữa sự cố vận hành
- Xử lý máy không khởi động, dừng đột ngột
- Khắc phục lỗi không lên khí, khí yếu, không ngắt tải
- Sửa lỗi quá nhiệt, quá áp, báo lỗi hệ thống
3, Sửa chữa cơ khí – đầu nén
- Tháo lắp, sửa chữa hoặc phục hồi đầu nén trục vít/piston
- Thay bi trục vít, bạc đạn, phớt, khớp nối
- Xử lý tiếng ồn, rung động bất thường
4, Sửa chữa hệ thống điện – điều khiển
- Kiểm tra và sửa bo mạch, PLC, màn hình điều khiển
- Thay thế cảm biến áp suất, cảm biến nhiệt độ
- Xử lý rơ le nhiệt, rơ le quá tải, motor bị nóng hoặc chập điện
5, Xử lý rò rỉ và chất lượng khí nén
- Khắc phục rò rỉ dầu, rò rỉ khí nén
- Xử lý khí nén lẫn dầu, nước
- Kiểm tra và tối ưu hệ thống lọc – tách dầu
6, Bảo dưỡng và đại tu định kỳ
- Thay dầu, lọc dầu, lọc gió, lọc tách
- Vệ sinh giàn giải nhiệt, két làm mát
- Đại tu đầu nén, quấn lại motor (khi cần)
7, Chạy thử – bàn giao – bảo hành
- Chạy test tải, đo thông số sau sửa chữa
- Hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng đúng kỹ thuật
- Bảo hành dịch vụ và hỗ trợ kỹ thuật sau sửa chữa
Vì sao chọn Vật tư phụ trợ để sửa máy nén khí?
- Chúng tôi là đơn vị uy tín hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống máy nén khí
- Đội ngũ kỹ thuật viên có tay nghề cao, tận tâm với nghề.
- Giá thành minh bạch. Vật tư, thiết bị luôn được kiểm định kỹ càng.
- Khách hàng được bảo hành dịch vụ, tư vấn vận hành – bảo dưỡng đúng cách.
- Hỗ trợ kỹ thuật nhanh khi có sự cố phát sinh.
- Ngoài sửa chữa, dịch vụ chuyên nghiệp tại Vật tư phụ trợ còn giúp xây dựng kế hoạch bảo dưỡng định kỳ, giảm thiểu sự cố đột xuất.
Liên hệ với chúng tôi:
Thương hiệu: Vật Tư Phụ Trợ
- Công ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp và Dịch Vụ Việt Á
- Số 4, Võ Trung, Phúc Lợi, Long Biên, Hà Nội
- 28A đường 16, phường Linh Trung, Thủ Đức, TP.HCM
- Hotline: 0375 543 316 – Em Khuyên
- Email: vattuphutrovn@gmail.com
- Website: https://vattuphutro.com/







Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bảng giá dịch vụ sửa chữa máy nén khí”