Bảng giá dầu máy nén khí trục vít là một trong những thông tin khách hàng quan tâm bên cạnh chất lượng và xuất xứ của dầu. Trong bài viết này, Vattuphutro.com sẽ cung cấp bảng giá, những yếu tố ảnh hưởng đến giá thành của dầu máy nén khí. Bên cạnh đó là khái niệm, phân loại , cách chọn dầu máy nén khí, thời điểm cần thay dầu, và các thương hiệu dầu uy tín, cũng như địa chỉ cung cấp dầu máy nén khí trục vít uy tín.
Bảng giá dầu máy nén khí trục vít cập nhật mới 2026
| Mã dầu / Tên sản phẩm | Thương hiệu | Quy cách | Giá tham khảo (VNĐ) |
| PS-1046 (trục vít thường) | Nội địa | Thùng | 1.800.000 |
| Pegasus CS-46 | Pegasus | Thùng | 2.000.000 |
| Kobelco | Kobelco | Thùng | 2.800.000 |
| Fusheng FS 600 | Fusheng | Thùng | 2.800.000 |
| Hitachi | Hitachi | Thùng | 2.800.000 |
| Sullair | Sullair | Thùng | 3.000.000 |
| Atlas Copco | Atlas Copco | Thùng | 3.000.000 |
| Ingersoll Rand | Ingersoll Rand | Thùng | 3.000.000 |
| Shell Corena | Shell | Thùng | Liên hệ |
| Nhớt 4000 giờ | Sullair / Atlas Copco / Ingersoll Rand | Thùng | 3.600.000 |
| Ultra Coolant 38459582 | Ingersoll Rand | 20L | 10.500.000 |
| Sullube 32 | Sullair | 20L | 9.990.000 |
| NEW HISCREW OIL NEXT 55173321 | Hitachi | 20L | 12.000.000 |
| S4000 | ACCOM | 16.5kg | 4.000.000 |
| S8000 | ACCOM | 16kg | 8.600.000 |
| Daphne Alpha Screw | Idemitsu | 20L | 5.400.000 |
| GENUINE SCREW OIL | Kobelco | 20L | 3.700.000 |
| SRF1/4000 | Sullair | 20L | 4.900.000 |
| 250030-757 | Kobelco | 20L | 9.900.000 |
5 yếu tố ảnh hưởng đến giá dầu máy nén khí trục vít
Giá dầu máy nén khí trục vít không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố liên quan đến chất lượng, công nghệ sản xuất và biến động thị trường.
1. Chất lượng và loại dầu gốc sử dụng
Chất lượng dầu gốc là yếu tố then chốt quyết định giá thành, tuổi thọ và hiệu suất vận hành của dầu máy nén khí trục vít. Theo thành phần dầu gốc, sản phẩm được chia thành:
- Dầu gốc khoáng (Mineral Oil): Giá thấp (1.500.000 – 3.000.000 VNĐ/thùng 20L), tuổi thọ ngắn (2.000 – 4.000 giờ), dễ oxy hóa ở nhiệt độ cao.
- Dầu gốc bán tổng hợp (Semi-Synthetic Oil): Cân bằng giữa chi phí và hiệu suất, giá khoảng 2.600.000 – 4.000.000 VNĐ/thùng, thời gian sử dụng 3.000 – 6.000 giờ.
- Dầu gốc tổng hợp (Synthetic Oil): Giá cao (từ 5.000.000 VNĐ/thùng trở lên), chịu nhiệt và chống oxy hóa vượt trội, tuổi thọ dài (8.000 – 16.000 giờ hoặc hơn).
Ngoài ra, dầu có phụ gia đặc biệt như chống tạo bọt, tách nước, hạn chế đóng cặn và mài mòn sẽ có giá cao hơn dầu tiêu chuẩn.
2. Thương hiệu và nguồn gốc xuất xứ
Uy tín thương hiệu và xuất xứ sản phẩm là yếu tố quan trọng quyết định giá dầu máy nén khí trục vít:
- Dầu chính hãng: Các thương hiệu lớn đến từ Châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc như Atlas Copco, Hitachi, Kobelco, Ingersoll Rand thường có giá cao do quy trình sản xuất nghiêm ngặt và đảm bảo độ tương thích tuyệt đối với thiết bị của hãng.
- Dầu tương đương OEM: Các sản phẩm từ nhà sản xuất dầu nhớt chuyên nghiệp như Shell, Castrol, Idemitsu, Ultra AW46 có chất lượng tương đương dầu chính hãng nhưng giá chỉ bằng 1/2 đến 1/3, giúp tối ưu chi phí vận hành.
- Dầu từ các thương hiệu phổ thông hoặc xuất xứ Trung Quốc: Thường có mức giá thấp hơn do tiêu chuẩn công nghệ và kiểm soát chất lượng không cao bằng các thương hiệu lớn.
3. Thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn dầu
Các thông số kỹ thuật càng khắt khe thì chi phí sản xuất và giá bán càng cao:
- Độ nhớt (ISO VG): Tùy yêu cầu của máy nén khí trục vít, các cấp độ phổ biến như ISO VG 32, 46, 68 sẽ có mức giá khác nhau, đảm bảo phù hợp với điều kiện vận hành.
- Đặc tính vận hành: Dầu có khả năng chịu nhiệt cao, chống oxy hóa tốt, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO, API thường đắt hơn dầu thông thường.
- Loại máy sử dụng: Dầu dành cho máy nén khí trục vít không dầu thường yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật khác (ví dụ ISO VG 68) so với máy trục vít ngâm dầu, từ đó tạo ra sự chênh lệch về giá.
4. Chi phí sản xuất và yếu tố thị trường
Giá dầu máy nén khí còn chịu ảnh hưởng mạnh từ các yếu tố kinh tế và thị trường:
- Giá dầu thô thế giới: Là yếu tố nền tảng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nguyên liệu đầu vào.
- Chi phí logistics: Bao gồm vận chuyển, kho bãi, thuế và thủ tục nhập khẩu.
- Tỷ giá ngoại tệ: Phần lớn dầu chất lượng cao là hàng nhập khẩu, do đó biến động USD, EUR sẽ tác động trực tiếp đến giá bán trong nước.
- Quan hệ cung – cầu: Khi nhu cầu tăng cao trong các ngành công nghiệp, giá dầu cũng có xu hướng tăng theo.
5. Quy cách và dung tích đóng gói
Hình thức đóng gói ảnh hưởng đáng kể đến giá thành tính trên mỗi lít dầu:
- Dung tích lớn: Dầu đóng phuy 200L – 209L thường có giá trên mỗi lít thấp hơn so với can 5L hoặc thùng 20L.
- Bao bì và vật liệu đóng gói: Chất liệu bao bì (phuy sắt, thùng nhựa, xô nhựa) và tiêu chuẩn bảo quản cũng tạo ra sự chênh lệch về giá sản phẩm.
Dầu máy nén khí trục vít là gì?
Dầu máy nén khí trục vít là loại dầu bôi trơn chuyên dụng được nghiên cứu và phát triển riêng cho hệ thống máy nén khí trục vít. Dầu máy nén khí giữ vai trò quan trọng trong việc bôi trơn cặp trục vít, bánh răng và vòng bi, giúp giảm ma sát, hạn chế mài mòn và đảm bảo máy vận hành ổn định trong điều kiện làm việc liên tục. Dầu máy nén khí trục vít còn có nhiệm vụ làm mát hệ thống, hấp thụ và tản nhiệt sinh ra trong quá trình nén khí. Đồng thời, dầu giúp làm kín khe hở giữa các trục vít, hạn chế rò rỉ khí nén, từ đó duy trì hiệu suất nén tối ưu và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
Các loại dầu máy nén khí trục vít phổ biến
Dầu máy nén khí tổng hợp (Synthetic Compressor Oil)
- Là dòng dầu cao cấp, được tạo ra từ các hợp chất hóa học nhân tạo để đáp ứng những tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của nhà sản xuất.
- Dẩu có tính ổn định nhiệt và khả năng chịu nhiệt cực cao, chống oxy hóa vượt trội và duy trì độ nhớt ổn định trong cả môi trường nhiệt độ rất thấp hoặc rất cao.
- Ít tạo cặn carbon, giúp hệ thống van và trục vít sạch hơn, giảm tiếng ồn, rung động và bảo vệ tối ưu các bộ phận chuyển động.
- Tuổi thọ thường dao động từ 8.000 đến 16.000 giờ hoạt động (một số loại đặc biệt có thể lên đến 30.000 giờ).
- Giá thành cao, dao động từ 5.000.000 đến 12.000.000 VNĐ/thùng 20 lít. Một số loại dầu tổng hợp chính hãng như của Hitachi hay Ingersoll Rand có thể lên tới hơn 10.000.000 VNĐ.
- Phù hợp cho máy nén khí hiện đại, hoạt động liên tục với cường độ cao hoặc trong môi trường khắc nghiệt.
Dầu nén khí gốc khoáng (Mineral Compressor Oil)
- Dầu gốc khoáng được sản xuất từ dầu mỏ tự nhiên (dầu thô) thông qua quá trình tinh chế.
- Quy trình sản xuất đơn giản nên giá thành rẻ, nhưng khả năng vận hành bị giới hạn trong một khoảng nhiệt độ nhất định.
- Dễ bị loãng khi nhiệt độ cao và đặc lại khi nhiệt độ thấp, dễ bị oxy hóa và tạo cặn nhựa đường nếu máy vận hành ở nhiệt độ cao liên tục.
- Tuổi thọ ngắn, thường chỉ từ 2.000 đến 4.500 giờ (tương đương khoảng 6 – 12 tháng tùy điều kiện).
- Giá thành thấp, dao động khoảng 1.500.000 – 3.000.000 VNĐ/thùng 20 lít.
- Phù hợp cho các dòng máy nén khí piston công suất thấp hoặc máy trục vít hoạt động không liên tục, điều kiện vận hành ổn định và ít khắc nghiệt.
Dầu nén khí bán tổng hợp (Semi-synthetic Air Compressor Oil)
- Dầu bán tổng hợp là sự kết hợp giữa dầu gốc khoáng và một tỷ lệ nhất định dầu gốc tổng hợp. Là giải pháp cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất vận hành và chi phí đầu tư cho doanh nghiệp.
- Được bổ sung các hệ phụ gia giúp cải thiện khả năng chống mài mòn, chống tạo bọt và tách nước tốt hơn dầu gốc khoáng. Nó cung cấp khả năng bảo vệ máy tốt hơn trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau.
- Tuổi thọ trung bình, từ 3.000 đến 6.000 giờ chạy máy.
- Dầu có mức giá tầm trung, dao động từ 2.600.000 – 4.000.000 VNĐ/thùng 20 lít.
- Là lựa chọn phổ biến cho đa số các ứng dụng máy nén khí trục vít thông thường muốn tối ưu hóa chi phí mà vẫn đảm bảo độ bền máy.
Bên cạnh gốc dầu, việc lựa chọn theo độ nhớt cũng rất quan trọng:
- ISO VG 32: Dùng cho máy hoạt động ở môi trường nhiệt độ thấp hoặc trung bình.
- ISO VG 46: Cấp độ nhớt phổ biến, phù hợp cho đa số máy nén khí trục vít có dầu.
- ISO VG 68: Thường dùng cho máy chạy ở nhiệt độ cao, chịu tải nặng hoặc các dòng máy trục vít không dầu.
Cách chọn dầu máy nén khí trục vít phù hợp
Việc lựa chọn dầu máy nén khí trục vít phù hợp đóng vai trò then chốt trong quá trình vận hành hệ thống. Ưu tiên tuyệt đối khuyến nghị từ nhà sản xuất máy
- Mỗi nhà sản xuất như Hitachi, Atlas Copco, Kobelco, Ingersoll Rand… đều quy định rõ loại dầu, độ nhớt và tiêu chuẩn kỹ thuật tương thích.
- Sử dụng đúng loại dầu khuyến nghị giúp máy đạt hiệu suất tối ưu, hạn chế sự cố kỹ thuật và duy trì hiệu lực bảo hành chính hãng.
Lựa chọn theo gốc dầu – Cân bằng giữa cường độ vận hành và ngân sách
Gốc dầu quyết định khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và chu kỳ thay dầu. Tùy điều kiện sử dụng, có thể lựa chọn một trong ba loại sau:
- Dầu gốc tổng hợp (Synthetic Oil) phù hợp cho máy vận hành liên tục, tải nặng hoặc môi trường khắc nghiệt. Dầu có khả năng chịu nhiệt cao, hạn chế tạo cặn carbon, tuổi thọ dài từ 8.000 – 16.000 giờ.
- Dầu gốc bán tổng hợp (Semi-Synthetic Oil) là giải pháp trung hòa giữa hiệu suất và chi phí, đáp ứng tốt hầu hết các ứng dụng công nghiệp phổ thông. Tuổi thọ trung bình 4.000 – 6.000 giờ.
- Dầu gốc khoáng (Mineral Oil) có chi phí thấp nhưng chu kỳ thay dầu ngắn (2.000 – 4.500 giờ). Thích hợp cho máy công suất nhỏ, hoạt động gián đoạn và môi trường ổn định.
Chọn đúng độ nhớt ISO VG – Yếu tố quyết định khả năng bôi trơn
Độ nhớt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm kín và bảo vệ chi tiết chuyển động. Chọn sai độ nhớt có thể gây quá nhiệt, mài mòn hoặc hư hỏng cụm nén.
- ISO VG 32 phù hợp cho môi trường nhiệt độ thấp hoặc trung bình.
- ISO VG 46 được khuyến nghị cho đa số máy nén khí trục vít ngâm dầu hiện nay.
- ISO VG 68 dùng cho môi trường nhiệt độ cao, tải nặng hoặc một số dòng máy nén khí trục vít đặc thù.
So sánh dầu chính hãng và dầu tương đương (OEM)
Doanh nghiệp có thể cân nhắc lựa chọn dựa trên ngân sách và chiến lược vận hành:
- Dầu chính hãng đảm bảo độ tương thích tuyệt đối, được hỗ trợ kỹ thuật từ nhà sản xuất máy, nhưng chi phí cao.
- Dầu OEM / dầu tương đương: Các thương hiệu uy tín như Shell, Castrol, Idemitsu, Ultra AW46… có chất lượng tương đương, giá thành thấp hơn 30–50%. Thực tế, nhiều hãng máy nén khí cũng sử dụng dầu từ các nhà sản xuất OEM và đóng gói dưới thương hiệu riêng.
Xem xét điều kiện môi trường và ứng dụng đặc thù
- Khu vực nhiều bụi, nhiệt độ cao hoặc độ ẩm lớn cần ưu tiên dầu tổng hợp có khả năng chống oxy hóa, tách nước tốt, hạn chế hiện tượng keo dầu.
- Trong lĩnh vực y tế, thực phẩm, dược phẩm, bắt buộc sử dụng dầu máy nén khí thực phẩm (Food Grade) đạt chuẩn NSF H1 để đảm bảo an toàn vệ sinh.
Lưu ý kỹ thuật quan trọng
- Tuyệt đối không sử dụng dầu giả, dầu không rõ nguồn gốc, vì có thể gây hư hỏng nghiêm trọng cho vòng bi và cụm nén.
- Khi thay dầu, cần vệ sinh sạch bể chứa, đường ống và bộ tách dầu trước khi nạp dầu mới nhằm tránh nhiễm bẩn và suy giảm chất lượng dầu.
Khi nào cần thay dầu máy nén khí trục vít?
Thời gian thay dầu cho máy nén khí trục vít không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại dầu bôi trơn, điều kiện vận hành thực tế và khuyến cáo từ nhà sản xuất.
Thời gian thay dầu theo loại dầu bôi trơn (gốc dầu)
- Dầu gốc khoáng (Mineral Oil) có tuổi thọ trung bình từ 2.000 – 4.500 giờ vận hành. Trên thực tế, nhiều khuyến nghị kỹ thuật đề xuất thay dầu sau khoảng 2.000 – 3.000 giờ để đảm bảo khả năng bôi trơn và làm mát.
- Dầu bán tổng hợp (Semi-Synthetic Oil) có tuổi thọ cao hơn dầu khoáng, dao động trong khoảng 3.000 – 6.000 giờ. Chu kỳ thay dầu phổ biến thường rơi vào 3.000 – 4.000 giờ hoạt động.
- Dầu tổng hợp (Synthetic Oil) sở hữu độ bền nhiệt và khả năng chống oxy hóa vượt trội, tuổi thọ có thể đạt từ 6.000 – 16.000 giờ tùy dòng dầu tiêu chuẩn hay cao cấp.
Một số loại dầu tổng hợp chính hãng từ các thương hiệu lớn như Hitachi, Atlas Copco có thể đạt 12.000 – 16.000 giờ, thậm chí các dòng dầu tổng hợp đặc chế có thể lên tới 30.000 giờ trong điều kiện lý tưởng.
Thay dầu theo khuyến nghị của nhà sản xuất
- Thông tin về chu kỳ thay dầu, chủng loại dầu phù hợp được nhà sản xuất quy định rõ trong sổ tay hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng.
- Các hãng máy nén khí như Hitachi, Kobelco, Sullair, Atlas Copco… đều có tiêu chuẩn bảo dưỡng riêng nhằm đảm bảo độ ổn định, hiệu suất và tuổi thọ thiết bị.
Ảnh hưởng của điều kiện vận hành thực tế
Trong môi trường làm việc khắc nghiệt, tuổi thọ dầu thực tế có thể ngắn hơn thông số thiết kế:
- Máy hoạt động liên tục ở nhiệt độ cao khiến dầu nhanh bị oxy hóa, giảm độ nhớt và mất khả năng bôi trơn.
- Khu vực nhiều bụi bẩn, độ ẩm cao hoặc có tạp chất xâm nhập sẽ làm dầu nhanh nhiễm bẩn và suy giảm chất lượng.
- Máy chạy tải nặng, công suất lớn hoặc vận hành 24/24 khiến dầu xuống cấp nhanh hơn so với điều kiện tiêu chuẩn.
Nhận biết thời điểm thay dầu qua kiểm tra trực quan
Người vận hành có thể chủ động thay dầu sớm hơn dự kiến dựa trên các dấu hiệu sau:
- Màu sắc dầu: Dầu đạt tiêu chuẩn thường có màu vàng nhạt hoặc nâu sáng. Khi dầu chuyển sang màu sẫm hoặc đen rõ rệt, đó là dấu hiệu dầu đã bị nhiễm bẩn và mất tính năng.
- Mức dầu: Kiểm tra thông qua mắt thăm dầu hoặc que thăm dầu. Nếu mức dầu quá thấp, dầu bị đục hoặc có cặn, cần kiểm tra và thay thế kịp thời.
- Hiện tượng keo dầu: Khi dầu sử dụng quá thời gian cho phép, dầu có thể bị biến chất tạo keo, gây tắc nghẽn, mài mòn và hư hỏng nghiêm trọng cụm trục vít.
Lưu ý kỹ thuật quan trọng khi thay dầu máy nén khí trục vít
- Trước khi đổ dầu mới, cần sục rửa sạch bể dầu và hệ thống đường ống để loại bỏ cặn bẩn tồn dư.
- Chỉ sử dụng đúng loại dầu theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
- Không đổ dầu quá nhiều hoặc quá ít so với vạch giới hạn tiêu chuẩn, nhằm đảm bảo hiệu quả bôi trơn và tránh quá áp trong hệ thống.
Các thương hiệu dầu máy nén khí trục vít đáng tin cậy
Trên thị trường có nhiều thương hiệu dầu tổng hợp chất lượng cao dành cho máy nén khí trục vít, được doanh nghiệp tin dùng nhờ khả năng bôi trơn hiệu quả, chống mài mòn và bảo vệ thiết bị tối ưu:
- Shell (Shell Corena): Bảo vệ máy tốt trong nhiều điều kiện vận hành, phù hợp cho máy nén khí trục vít và piston.
- Castrol (Aircol): Hiệu suất bôi trơn ổn định, giúp máy vận hành êm và bền bỉ.
- Ingersoll Rand: Dầu tổng hợp chuyên dụng, tối ưu cho máy nén khí của hãng.
- Atlas Copco: Dầu chính hãng, giúp nâng cao hiệu suất và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Sullair: Dầu tổng hợp cao cấp, phù hợp với môi trường vận hành liên tục.
- Fusheng: Dầu đồng bộ với máy nén khí, tối ưu hiệu quả vận hành.
- Hitachi: Dầu chính hãng, đáp ứng đúng tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
- Kobelco: Dầu và máy đồng bộ, giúp tăng tuổi thọ và hạn chế hỏng hóc.
- Uslube: Dầu OEM chất lượng cao, giá thành hợp lý, bảo vệ máy hiệu quả.
Việc lựa chọn đúng dầu máy nén khí trục vít giúp máy vận hành ổn định, kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo dưỡng.
Địa chỉ chuyên cung cấp dầu máy nén khí trục vít uy tín
Vattuphutro.com là địa chỉ cung cấp dầu máy nén khí trục vít chính hãng, đầy đủ CO, CQ, đạt tiêu chuẩn OEM. Phân phối đa dạng các thương hiệu lớn như Atlas Copco, Hitachi, Ingersoll Rand, Kobelco, Sullair, Fusheng, Shell Corena… đảm bảo chất lượng và độ tương thích cao cho từng dòng máy.
Kho hàng luôn sẵn các mã dầu máy nén khí, đáp ứng từ máy công suất nhỏ dưới 37kW đến hệ thống công nghiệp lớn.
Bảng giá dầu máy nén khí trục vít tại Vật tư phụ trợ minh bạch, cạnh tranh; hỗ trợ thay dầu, hướng dẫn bảo dưỡng định kỳ, bảo hành kỹ thuật 1–3 tháng và đổi mới khi có lỗi sản xuất.
Thông tin liên hệ:
Thương hiệu: Vật Tư Phụ Trợ
- Công ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp và Dịch Vụ Việt Á
- Số 4, Võ Trung, Phúc Lợi, Long Biên, Hà Nội
- 28A đường 16, phường Linh Trung, Thủ Đức, TP.HCM
- Hotline: 0375 543 316 – Em Khuyên
- Email: vattuphutrovn@gmail.com
- Website: https://vattuphutro.com/








Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bảng giá dầu máy nén khí trục vít”