Bảng giá máy nén khí Piston là một trong những yếu tố khách hàng quan tâm khi lựa chọn dòng máy này, bên cạnh chất lượng và xuất xứ của sản phẩm. Trong bài viết này, Vật tư phụ trợ sẽ cung cấp chi tiết bảng giá máy nén khí piston theo từng phân khúc, cũng như làm rõ khái niệm, cấu tạo chi tiết, phân loại máy nén khí Piston, lưu ý khi sử dụng và chia sẻ kinh nghiệm chọn mua máy nén khí Piston từ các kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm.
Update bảng giá máy nén khí piston tại Vật tư phụ trợ
Vật tư phụ trợ cung cấp tới khách hàng bảng giá máy nén khí Piston chi tiết từng model và từng phân khúc. Giá thành có thể thay đổi theo từng thời điểm báo giá. Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng!
Bảng giá máy nén khí Piston dưới 10 triệu
| Model | Công suất (HP) | Lưu lượng (L/phút) | Áp lực (Kg/cm2) | Bình chứa (L) | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Wing TM-0.1/8-9L | 1.5 | 100 | 8 | 9 | 2.300.000 |
| Wing TW-OF550-25L | 0.75 | 110 | 10 | 25 | 2.500.000 |
| Wing TM-0.1/8-25L | 1.5 | 100 | 10 | 25 | 2.700.000 |
| Wing TW-OF750-25L | 1 | 100 | 10 | 25 | 2.800.000 |
| Palada BM 2524 | 2.5 | 100 | 8 | 24 | 2.900.000 |
| Kumisai KMS-224 | 2 | 100 | 10 | 24 | 3.100.000 |
| Pegasus TM-OF550-22L | 0.75 | 110 | 9 | 22 | 3.300.000 |
| Wing TW-OF750-35L | 1 | 110 | 10 | 35 | 3.500.000 |
| Pegasus TM-OF750-40L | 1 | 145 | 8 | 40 | 3.950.000 |
| Puma XN2525 | 2.5 | 190 | 10 | 25 | 4.200.000 |
| Wing TM-0.1/8-60L | 3 | 100 | 10 | 60 | 4.500.000 |
| Wing TW-OF750X2-50 | 2 | 200 | 10 | 50 | 4.800.000 |
| Palada PA-1570 | 1.5 | 250 | 10 | 70 | 5.400.000 |
| Puma GX0140 -1/4HP | 0.25 | 56 | 8 | 30 | 5.700.000 |
| Palada PA-270 | 2 | 300 | 10 | 70 | 5.800.000 |
| Pegasus TM-OF550-70L | 1.5 | 200 | 8 | 70 | 6.200.000 |
| Pegasus TM-V-0.25/8-70L | 3 | 250 | 8 | 70 | 6.700.00 |
| Palada PA-3120 | 3 | 250 | 10 | 120 | 8.700.000 |
Bảng giá máy nén khí Piston từ 10 – 30 triệu
| Model | Công suất (HP) | Lưu lượng (L/phút) | Áp lực (Kg/cm2) | Bình chứa (L) | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Pegasus TM-V-0.25/8-100L | 3 | 250 | 10 | 100 | 10.000.000 |
| Puma GX-0260 | 0.5 | 105 | 8 | 58 | 10.300.000 |
| Kumisai KMS-75200 | 7.5 | 1118 | 10 | 200 | 11.100.000 |
| Pegasus TM-W-0.36/8-330L | 4 | 360 | 10 | 330 | 12.300.000 |
| Pegasus TM-V-0.6/8-330L | 5.5 | 600 | 8 | 330 | 13.200.000 |
| Kumisai KMS-55300 | 5.5 | 600 | 10 | 300 | 14.145.000 |
| Puma PX-2100 | 2 | 255 | 10 | 95 | 15.500.000 |
| Palada PA-75500 | 7.5 | 1118 | 10 | 500 | 16.215.000 |
| Pegasus TM-W-0.9/8-330L | 10 | 900 | 10 | 330 | 17.000.000 |
| Pegasus TM-W-0.9/8-500L | 10 | 900 | 10 | 500 | 18.800.000 |
| Pegasus TM-V-1.05/12.5-500L | 10 | 1050 | 12.5 | 500 | 22.300.000 |
| Fusheng VA80 | 3 | 360 | 10 | 105 | 23.000.000 |
| Pegasus TM-OF1100X4-330L | 6 | 600 | 10 | 330 | 24.800.000 |
| Pegasus TM-W-1.0/8-500L | 10 | 1000 | 10 | 500 | 25.700.000 |
| Fusheng TA80 | 5.5 | 500 | 10 | 170 | 27.000.000 |
| Pegasus TM-W-1.6/10-500L | 15 | 1600 | 12 | 500 | 28.650.000 |
| Pegasus TM-V-1.05/12.5 – 500L | 10 | 1050 | 14 | 500 | 30.000.000 |
Bảng giá máy nén khí Piston trên 30 triệu
| Model | Công suất (HP) | Lưu lượng (L/phút) | Áp lực (Kg/cm2) | Bình chứa (L) | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Pegasus TM-V-1.05/12.5 – 500L | 10 | 1050 | 12.5 | 500 | 30.000.000 |
| Pegasus TM-W-2.0/10-500L | 20 | 2000 | 12 | 500 | 34.500.000 |
| Pegasus TM-W-2.0/8-500L | 20 | 2000 | 10 | 500 | 36.300.000 |
| PUMA GX-75250 | 7.5 | 940 | 10 | 228 | 39.500.000 |
| Fusheng VA-100 | 7.5 | 1045 | 10 | 245 | 43.500.000 |
| Fusheng HTA-80 | 5 | 573 | 12 | 155 | 46.000.000 |
| Pegasus TM-W-2.0/12.5-500L | 20 | 2000 | 14 | 500 | 48.000.000 |
| Puma TK-75300 | 7.5 | 730 | 16 | 300 | 51.000.000 |
| Fusheng HVA-100 | 7.5 | 560 | 12 | 245 | 57.680.000 |
| Puma PK-10300 | 10 | 1300 | 10 | 304 | 58.600.000 |
| Puma GX-150300 | 15 | 2000 | 10 | 304 | 64.500.000 |
| Puma TK-10300 | 10 | 1300 | 14 | 304 | 69.000.000 |
| Puma PX-20300 | 20 | 2500 | 10 | 304 | 82.500.000 |
| Fusheng HTA-120 | 15 | 1445 | 12 | 304 | 84.000.000 |
| Puma PK-20300 | 20 | 2500 | 10 | 304 | 95.500.000 |
| Fusheng FVA-100 | 10 | 1060 | 10 | 304 | 115.000.000 |
Máy nén khí Piston là gì?
Máy nén khí piston là dòng máy nén khí hoạt động dựa trên chuyển động tịnh tiến lên – xuống của piston bên trong xi lanh để hút và nén không khí. Thông qua quá trình này, thiết bị tạo ra khí nén có áp suất cao, đáp ứng nhu cầu vận hành của nhiều hệ thống sản xuất và dịch vụ. Đây là phiên bản máy nén khí phổ biến nhất hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nhờ cấu tạo đơn giản, hiệu suất ổn định và khả năng tạo áp lực lớn.
Cấu tạo chi tiết máy nén khí Piston
Cấu tạo máy nén khí piston gồm ba phần chính:
- Cụm đầu nén
- Hệ thống động cơ – truyền động
- Bình tích áp và thiết bị bảo vệ
1, Cụm đầu nén – Bộ phận cốt lõi của máy nén khí piston
Đầu nén là nơi trực tiếp diễn ra quá trình chuyển đổi không khí môi trường thành khí nén áp suất cao.
Piston
- Piston là chi tiết quan trọng trong đầu nén, thực hiện chuyển động tịnh tiến lên – xuống bên trong xi lanh để hút và nén khí.
- Thông thường piston được chế tạo từ gang đúc mạ crom nhằm tăng độ cứng, chống mài mòn và chịu nhiệt tốt.
Xi lanh (Thân nén)
Xi lanh là khoang chứa piston hoạt động. Bộ phận này thường làm từ gang hoặc thép hợp kim cao cấp, có khả năng chịu áp suất và nhiệt độ lớn sinh ra trong quá trình nén khí.
Trục khuỷu và thanh truyền
Cụm trục khuỷu – thanh truyền có nhiệm vụ chuyển đổi chuyển động quay của động cơ thành chuyển động tịnh tiến của piston. Hệ thống này được lắp trên vòng bi chất lượng cao và bôi trơn bằng dầu chuyên dụng nhằm giảm ma sát và tăng tuổi thọ thiết bị.
Hệ thống van khí
Hệ thống van đóng vai trò điều hướng dòng khí trong quá trình vận hành:
- Van hút: Mở ra khi piston di chuyển xuống để hút không khí từ bên ngoài vào xi lanh.
- Van xả: Mở khi áp suất trong xi lanh đạt ngưỡng thiết kế, đưa khí nén vào bình chứa.
- Van một chiều: Ngăn khí nén chảy ngược từ bình tích áp về đầu nén, đảm bảo áp suất ổn định.
2, Hệ thống động cơ và truyền động
Đây là bộ phận cung cấp năng lượng và duy trì hoạt động liên tục của máy.
Động cơ (Motor)
Tùy theo từng dòng máy, động cơ có thể là:
- Motor điện 1 pha (phù hợp hộ gia đình, tiệm nhỏ)
- Motor điện 3 pha (xưởng sản xuất, gara quy mô lớn)
- Động cơ đốt trong chạy xăng hoặc diesel (phù hợp khu vực không có điện)
Động cơ quyết định trực tiếp đến công suất, lưu lượng và hiệu suất làm việc của máy nén khí piston.
Bộ lọc gió
- Lắp đặt tại cửa nạp khí, bộ lọc gió có nhiệm vụ loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trước khi không khí đi vào đầu nén.
- Việc sử dụng lọc gió chất lượng cao giúp bảo vệ piston và xi lanh, hạn chế hao mòn và tăng độ bền thiết bị.
3, Bình chứa khí và hệ thống phụ trợ
Bình chứa khí (Bình tích áp)
Bình tích áp được chế tạo từ thép chịu lực cao, có khả năng chống va đập và chịu áp suất lớn.
Chức năng chính:
- Lưu trữ khí nén thành phẩm
- Ổn định áp suất đầu ra
- Giảm tải cho đầu nén
Dung tích bình thường dao động từ 24L, 50L, 100L, 200L đến 500L tùy nhu cầu sử dụng.
Đồng hồ đo áp suất
Giúp người dùng theo dõi chính xác mức áp suất trong bình chứa, từ đó điều chỉnh hệ thống vận hành phù hợp.
Rơ le áp suất
Thiết bị điều khiển tự động giúp máy:
- Tự ngắt khi đạt áp suất cài đặt
- Tự khởi động lại khi áp suất giảm
- Cơ chế này giúp tiết kiệm điện năng và tăng độ bền máy.
Van xả an toàn
Đây là bộ phận bảo vệ quan trọng, tự động xả khí nếu áp suất vượt mức cho phép, hạn chế rủi ro quá áp và cháy nổ.
Van xả nước
Trong quá trình nén khí, hơi nước sẽ ngưng tụ trong bình chứa. Van xả đáy giúp loại bỏ nước đọng, hạn chế rỉ sét và tăng tuổi thọ bình tích áp.
4, Các bộ phận hỗ trợ khác
Vỏ máy
Thường làm từ thép sơn tĩnh điện hoặc hợp kim cao cấp, có chức năng bảo vệ linh kiện bên trong và tăng tính thẩm mỹ.
\Hệ thống làm mát
Máy nén khí piston có thể sử dụng:
- Làm mát bằng gió (cánh tản nhiệt trên xi lanh)
- Làm mát bằng nước (đối với máy công suất lớn)
- Làm mát bằng dầu bôi trơn
Hệ thống làm mát giúp giảm nhiệt độ trong quá trình vận hành liên tục.
Phụ kiện di chuyển
Bao gồm tay xách, chân đế cao su hoặc bánh xe, hỗ trợ di chuyển máy dễ dàng trong xưởng hoặc công trình.
Các loại máy nén khí piston phổ biến hiện nay
Phân loại theo cấp
Dựa vào số lần không khí được nén trước khi đưa vào bình chứa, máy nén khí piston được chia thành 2 dòng chính: Máy nén khí piston 1 cấp (1 piston) Dòng máy này chỉ thực hiện một giai đoạn nén khí duy nhất, sau đó khí nén được đưa trực tiếp vào bình tích áp. Máy nén khí piston 2 cấp (2 piston) Dòng máy này nén khí qua hai giai đoạn tại hai xi lanh riêng biệt, giúp tăng áp suất và hiệu suất làm việc.
Phân loại theo phương pháp làm mát đầu nén
- Máy nén khí piston làm mát bằng dầu: Dầu vừa đóng vai trò bôi trơn, vừa giúp giảm ma sát và tản nhiệt cho cụm đầu nén.
- Máy nén khí piston làm mát bằng gió sử dụng cánh tản nhiệt và quạt gió để hạ nhiệt cho xi lanh và piston.
- Máy nén khí piston làm mát bằng nước được trang bị hệ thống tuần hoàn nước bao quanh xi lanh để kiểm soát nhiệt độ.
Phân loại theo nguồn năng lượng vận hành
Tùy theo hạ tầng điện và môi trường lắp đặt, người dùng có thể chọn các dòng sau:
- Máy nén khí piston dùng điện 1 pha (220V)
- Máy nén khí piston dùng điện 3 pha (380V)
- Máy nén khí piston chạy xăng hoặc Diesel
Lưu ý để sử dụng máy nén khí piston đúng cách
Việc vận hành máy nén khí piston đúng kỹ thuật là yếu tố quyết định đến tuổi thọ thiết bị, hiệu suất làm việc và mức độ an toàn trong quá trình sử dụng. Dưới đây là những lưu ý quan trọng giúp tối ưu hiệu quả sử dụng máy nén khí piston trong thực tế. 1, Công tác chuẩn bị và lắp đặt máy nén khí piston Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi vận hành Trước khi đưa máy vào hoạt động, người dùng cần đọc kỹ tài liệu kỹ thuật đi kèm theo nhà sản xuất. Việc nắm rõ:
- Thông số áp suất làm việc
- Điện áp yêu cầu (1 pha hoặc 3 pha)
- Chu kỳ vận hành
- Loại dầu bôi trơn phù hợp
sẽ giúp hạn chế tối đa rủi ro do vận hành sai quy cách. Lựa chọn vị trí lắp đặt phù hợp Vị trí đặt máy ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tản nhiệt và độ bền của thiết bị. Nên đặt máy tại:
- Nền phẳng, chắc chắn và cân bằng
- Không gian khô ráo, thoáng mát
- Khu vực ít bụi bẩn và hơi ẩm
- Có hệ thống thông gió tốt để hỗ trợ làm mát
Việc bố trí đúng kỹ thuật giúp giảm rung lắc, hạn chế tiếng ồn và tăng tuổi thọ đầu nén. Đảm bảo nguồn điện ổn định Máy nén khí piston cần nguồn điện ổn định, đúng công suất để vận hành hiệu quả. Cần:
- Kiểm tra điện áp phù hợp với máy (220V hoặc 380V)
- Sử dụng dây dẫn đủ tải
- Lắp aptomat hoặc thiết bị bảo vệ quá tải
Nguồn điện không ổn định có thể làm cháy motor hoặc giảm hiệu suất nén khí. 2, Lưu ý quan trọng trong quá trình vận hành Không vận hành liên tục 24/7 Máy nén khí piston có đặc tính hoạt động theo chế độ ngắt quãng. Vì vậy:
- Sau 1–2 giờ vận hành nên cho máy nghỉ
- Tránh để máy chạy liên tục nhiều giờ gây quá nhiệt
- Không sử dụng vượt quá công suất thiết kế
Việc cho máy nghỉ định kỳ giúp hệ thống tản nhiệt hoạt động hiệu quả và giảm hao mòn cơ khí. Theo dõi thông số áp suất và trạng thái máy Trong suốt quá trình làm việc, cần:
- Quan sát đồng hồ áp suất
- Lắng nghe âm thanh bất thường
- Kiểm tra độ rung
Nếu phát hiện hiện tượng như áp suất tăng giảm bất thường, tiếng kêu lạ hoặc rò rỉ khí, cần ngắt nguồn điện ngay để kiểm tra và xử lý kịp thời.
Không di chuyển máy khi đang hoạt động
Tuyệt đối không:
- Di dời máy khi đang chạy
- Xả khí khi áp suất trong bình còn cao
- Mở các đầu nối khi hệ thống chưa được xả áp
Điều này giúp đảm bảo an toàn và tránh nguy cơ tai nạn do khí nén áp suất cao.
3, Bảo trì và kiểm tra định kỳ máy nén khí piston Sử dụng và thay dầu bôi trơn đúng định kỳ
Đối với máy nén khí piston có dầu:
- Dùng đúng loại dầu chuyên dụng theo khuyến cáo
- Kiểm tra mức dầu thường xuyên
- Thay dầu định kỳ (thường sau 500 – 1000 giờ hoạt động tùy model)
Dầu bôi trơn giúp giảm ma sát, làm mát và bảo vệ đầu nén khỏi mài mòn.
Kiểm tra độ kín của hệ thống khí nén
Thường xuyên kiểm tra:
- Van hút – van xả
- Các khớp nối
- Ống dẫn khí
Rò rỉ khí nén không chỉ làm giảm áp suất mà còn gây hao tốn điện năng và giảm hiệu suất hệ thống.
Xả nước đáy bình định kỳ
Trong quá trình nén khí, hơi nước sẽ ngưng tụ trong bình chứa. Nếu không xả đáy thường xuyên:
- Bình chứa dễ bị ăn mòn
- Giảm chất lượng khí nén
- Ảnh hưởng đến thiết bị sử dụng khí
Khuyến nghị xả nước mỗi ngày hoặc sau mỗi ca làm việc.
Vệ sinh và bảo dưỡng lọc gió
Bộ lọc gió có nhiệm vụ loại bỏ bụi trước khi khí đi vào đầu nén. Nếu lọc gió bẩn:
- Giảm lưu lượng khí nạp
- Tăng tải cho motor
- Làm giảm tuổi thọ máy
Do đó, cần vệ sinh hoặc thay mới định kỳ để đảm bảo khí nén sạch và ổn định.
4, An toàn lao động và bảo quản thiết bị
Khi kiểm tra, vệ sinh hoặc vận chuyển máy, người vận hành nên sử dụng:
- Găng tay bảo hộ
- Kính bảo vệ mắt
- Ủng hoặc giày chống trượt
Điều này giúp hạn chế chấn thương và đảm bảo an toàn trong môi trường công nghiệp.
Xả áp hoàn toàn trước khi bảo quản Nếu không sử dụng máy trong thời gian dài:
- Vệ sinh sạch sẽ toàn bộ máy
- Xả hết khí nén trong bình chứa
- Ngắt hoàn toàn nguồn điện
Không xả áp có thể gây nguy hiểm khi tái khởi động.
Bảo quản máy đúng môi trường
Nên lưu trữ máy tại:
- Nơi khô ráo, thoáng mát
- Tránh ẩm mốc
- Có thể bọc nilon hoặc đóng thùng chống bụi
Bảo quản đúng cách giúp duy trì chất lượng thiết bị và sẵn sàng vận hành khi cần.
Kinh nghiệm chọn mua máy nén khí piston theo công suất phù hợp
Việc lựa chọn máy nén khí piston theo công suất phù hợp không chỉ giúp tối ưu chi phí đầu tư mà còn đảm bảo hệ thống khí nén vận hành ổn định, bền bỉ và tiết kiệm điện năng. Để chọn đúng model, bạn cần tính toán dựa trên quy mô sử dụng, lưu lượng khí tiêu thụ, dung tích bình chứa và yêu cầu áp suất thực tế. Vật tư phụ trợ cung cấp hướng dẫn chi tiết, dễ áp dụng cho từng nhu cầu cụ thể.
1, Chọn công suất máy nén khí piston theo quy mô sử dụng
Tùy vào mục đích và tần suất vận hành, bạn có thể phân loại công suất máy như sau:
Máy nén khí piston công suất nhỏ (1 – 3HP)
- Phù hợp cho thổi bụi, bơm hơi, phun sơn thủ công, tiệm sửa xe đạp
- Quy mô hộ gia đình, kinh doanh nhỏ lẻ
- Bình chứa phổ biến: 20L – 120L
Đây là lựa chọn tiết kiệm chi phí, phù hợp nhu cầu sử dụng không liên tục.
Máy nén khí piston công suất trung bình (5 – 10HP)
- Phù hợp với xưởng mộc, xưởng gỗ, garage ô tô quy mô vừa
- Vận hành các thiết bị như súng bắn đinh, máy chà nhám, súng siết bu lông, cầu nâng
- Bình chứa phổ biến: 200L – 330L
Dòng máy này đảm bảo lưu lượng khí ổn định cho nhiều thiết bị hoạt động đồng thời.
Máy nén khí piston công suất lớn (≥ 15HP)
- Ứng dụng trong nhà máy, xí nghiệp, dây chuyền sản xuất
- Hoạt động liên tục, tải lớn
- Bình chứa thường: 500L trở lên
Phù hợp môi trường công nghiệp yêu cầu áp suất cao và lưu lượng khí lớn.
2, Cách tính lưu lượng khí phù hợp để tránh quá tải
Công suất (HP) luôn đi kèm với lưu lượng khí (lít/phút). Nếu chọn sai lưu lượng, máy sẽ hoạt động quá tải hoặc thiếu khí.
Công thức tính chuẩn:
Lưu lượng yêu cầu (lít/phút) = Tổng lưu lượng thiết bị tiêu thụ × (1,3 – 1,5)
Ví dụ thực tế:
Máy phun sơn cần 200 lít/phút Lưu lượng máy nên chọn: 260 – 300 lít/phút Nên chọn máy có hiệu suất cao hơn nhu cầu thực tế từ 10 – 15% để tránh tình trạng hoạt động quá tải liên tục, giúp tăng tuổi thọ thiết bị và giảm hao mòn piston.
3, Lựa chọn dung tích bình chứa khí nén phù hợp
Dung tích bình tích khí cần cân đối với công suất máy để đảm bảo cấp khí tức thời và hạn chế sụt áp.
| Công suất máy nén khí piston | Dung tích bình chứa đề xuất |
|---|---|
| 1 – 3HP | 20L – 120L |
| 7.5 – 10HP | 200L – 330L |
| ≥ 15HP | 500L trở lên |
Lưu ý:
- Không nên chọn bình quá lớn so với công suất vì sẽ gây lãng phí diện tích và làm máy hoạt động lâu hơn để nạp đầy bình.
- Bình quá nhỏ sẽ khiến máy đóng/ngắt liên tục, ảnh hưởng tuổi thọ motor.
4, Chọn loại máy theo chất lượng khí nén và áp suất làm việc Chọn theo chất lượng khí
- Máy nén khí piston không dầu (Oil-free) phù hợp ngành y tế, dược phẩm, thực phẩm – yêu cầu khí sạch 100%.
- Máy nén khí piston có dầu phù hợp cơ khí, gara sửa chữa – chi phí thấp, độ bền cao.
Chọn theo áp suất làm việc
- Máy 1 cấp (8 – 10 bar) dùng cho công việc nhẹ và trung bình.
- Máy 2 cấp (12 – 16 bar) phù hợp máy CNC, cầu nâng tải trọng lớn, hệ thống công nghiệp chuyên sâu.
Việc chọn đúng cấp nén giúp hệ thống hoạt động ổn định và tiết kiệm điện năng.
5, Ưu tiên thương hiệu uy tín và đơn vị cung cấp chính hãng
Khi mua máy nén khí piston, nên ưu tiên các thương hiệu có độ bền cao, được thị trường tin dùng như:
- Kumisa
- Fusheng
- Puma
- Palada
- Pegasus
Bên cạnh đó, nên mua tại đại lý chính hãng để đảm bảo:
- Có đầy đủ CO – CQ
- Bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng
- Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi
- Linh kiện thay thế chính hãng
Vật tư phụ trợ – Địa chỉ cung cấp máy nén khí Piston uy tín, giá tốt, chính hãng
Vatuphutro.com là một trong những thương hiệu uy tín chuyên cung cấp máy nén khí Piston chính hãng. Chúng tôi cam kết:
- Hàng chính hãng, có đầy đủ CO – CQ, nguồn gốc rõ ràng.
- Bán đúng giá nhà sản xuất, giúp doanh nghiệp tiết kiệm tối đa chi phí.
- Đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp, tư vấn và xử lý sự cố nhanh chóng.
- Cung cấp trọn gói, chuyên nghiệp, tiết kiệm thời gian.
- Đáp ứng mọi nhu cầu từ công nghiệp, y tế đến xây dựng.
Liên hệ với chúng tôi:
Thương hiệu: Vật Tư Phụ Trợ
- Công ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp và Dịch Vụ Việt Á
- Số 4, Võ Trung, Phúc Lợi, Long Biên, Hà Nội
- 28A đường 16, phường Linh Trung, Thủ Đức, TP.HCM
- Hotline: 0375 543 316 – Em Khuyên
- Email: vattuphutrovn@gmail.com
- Website: https://vattuphutro.com/








Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bảng giá máy nén khí Piston”